Nhận định Port MTI FC vs Lamphun Warrior - 6 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Port MTI FC thắng
1.40
5.7/10
Kèo 1X2
11.40
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
2.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.18
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.26
4.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILamphun W
xGPort MTI FC: 1.83Lamphun Warrior: 0.34
Kiểm soát bóngPort MTI FC: 65%Lamphun Warrior: 35%
Tổng số cú sútPort MTI FC: 17Lamphun Warrior: 6
Sút trúng đíchPort MTI FC: 6Lamphun Warrior: 1
Sút trượtPort MTI FC: 7Lamphun Warrior: 2
Phạt gócPort MTI FC: 6Lamphun Warrior: 1
Thẻ vàngPort MTI FC: 1Lamphun Warrior: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Lamphun W
Bàn thắng kỳ vọngPort MTI FC: 1.72Lamphun Warrior: 0.66
Tổng bàn thắngPort MTI FC: 3.7Lamphun Warrior: 2.1
Bàn thắng ghi đượcPort MTI FC: 2.6Lamphun Warrior: 1.2
Bàn thuaPort MTI FC: 1.1Lamphun Warrior: 0.9
Kiểm soát bóngPort MTI FC: 53%Lamphun Warrior: 49%
Tổng số cú sútPort MTI FC: 16.3Lamphun Warrior: 11.1
Sút trúng đíchPort MTI FC: 6.7Lamphun Warrior: 3.7
Sút trượtPort MTI FC: 6.7Lamphun Warrior: 4
Phạm lỗiPort MTI FC: 15.2Lamphun Warrior: 11
Phạt gócPort MTI FC: 6.3Lamphun Warrior: 3.3
Việt vịPort MTI FC: 1.8Lamphun Warrior: 2.3
Thẻ vàngPort MTI FC: 2.17Lamphun Warrior: 2
Tổng số đường chuyềnPort MTI FC: 387Lamphun Warrior: 369
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lamphun W
ThắngPort MTI FC: 7Lamphun Warrior: 4
Trên 1.5 bànPort MTI FC: 9Lamphun Warrior: 8
Trên 2.5 bànPort MTI FC: 7Lamphun Warrior: 3
Trên 3.5 bànPort MTI FC: 5Lamphun Warrior: 0
Cả hai đội ghi bànPort MTI FC: 5Lamphun Warrior: 5
Thắng bất ngờPort MTI FC: 0Lamphun Warrior: 0
Thua bất ngờPort MTI FC: 0Lamphun Warrior: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
06 thg 3, 26
Port FC3
Lamphun Warrior0
02 thg 11, 25
Lamphun Warrior0
Port FC2
16 thg 4, 25
Lamphun Warrior2
Port FC0
30 thg 3, 25
Lamphun Warrior3
Port FC2
08 thg 1, 25
Port FC2
Lamphun Warrior1
30 thg 3, 24
Lamphun Warrior2
Port FC2
22 thg 10, 23
Port FC3
Lamphun Warrior2
12 thg 5, 23
Lamphun Warrior3
Port FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation