Nhận định Samsunspor vs Konyaspor - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKonyaspor
xGSamsunspor: 1.36Konyaspor: 1.27
Kiểm soát bóngSamsunspor: 54%Konyaspor: 46%
Tổng số cú sútSamsunspor: 15Konyaspor: 10
Sút trúng đíchSamsunspor: 4Konyaspor: 3
Sút trượtSamsunspor: 7Konyaspor: 6
Phạt gócSamsunspor: 5Konyaspor: 3
Thẻ vàngSamsunspor: 2Konyaspor: 3
Việt vịSamsunspor: 2Konyaspor: 2
Phạm lỗiSamsunspor: 13Konyaspor: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Konyaspor
Bàn thắng kỳ vọngSamsunspor: 1.09Konyaspor: 1.15
Tổng bàn thắngSamsunspor: 3.6Konyaspor: 2.2
Bàn thắng ghi đượcSamsunspor: 1Konyaspor: 0.8
Bàn thuaSamsunspor: 2.6Konyaspor: 1.4
Kiểm soát bóngSamsunspor: 54%Konyaspor: 49%
Tổng số cú sútSamsunspor: 13.2Konyaspor: 11.2
Sút trúng đíchSamsunspor: 3.3Konyaspor: 3.3
Sút trượtSamsunspor: 6.2Konyaspor: 6.2
Phạm lỗiSamsunspor: 14.3Konyaspor: 12.3
Phạt gócSamsunspor: 4.2Konyaspor: 3.4
Việt vịSamsunspor: 1.7Konyaspor: 1.9
Thẻ vàngSamsunspor: 1.5Konyaspor: 2.63
Tổng số đường chuyềnSamsunspor: 481Konyaspor: 395
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Konyaspor
ThắngSamsunspor: 1Konyaspor: 2
Tài 1.5 bànSamsunspor: 8Konyaspor: 5
Tài 2.5 bànSamsunspor: 6Konyaspor: 4
Tài 3.5 bànSamsunspor: 4Konyaspor: 3
Cả hai đội ghi bànSamsunspor: 5Konyaspor: 3
Thắng bất ngờSamsunspor: 0Konyaspor: 0
Thua bất ngờSamsunspor: 0Konyaspor: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
2Thắng
4Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
05 thg 4 2026: Samsunspor 2–2 Konyaspor
02 thg 11 2025: Konyaspor 1–3 Samsunspor
16 thg 2 2025: Konyaspor 0–1 Samsunspor
14 thg 9 2024: Samsunspor 0–1 Konyaspor
12 thg 5 2024: Konyaspor 3–0 Samsunspor
21 thg 12 2023: Samsunspor 1–1 Konyaspor
13 thg 7 2023: Konyaspor 3–2 Samsunspor
03 thg 3 2013: Samsunspor 1–1 Konyaspor
13 thg 10 2012: Konyaspor 2–2 Samsunspor
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-12 | 25 |
| 2 |
|
10 | 25-11 | 23 |
| 3 |
|
10 | 24-8 | 22 |
| 4 |
|
10 | 20-12 | 19 |
| 5 |
|
10 | 15-11 | 17 |
| 6 |
|
10 | 24-10 | 16 |
| 7 |
|
10 | 21-16 | 16 |
| 8 |
|
10 | 11-9 | 16 |
| 9 |
|
10 | 21-17 | 15 |
| 10 |
|
10 | 17-16 | 14 |
| 11 |
|
10 | 9-15 | 14 |
| 12 |
|
10 | 9-16 | 12 |
| 13 |
|
10 | 11-15 | 11 |
| 14 |
|
10 | 12-18 | 11 |
| 15 |
|
10 | 6-13 | 8 |
| 16 |
|
10 | 9-17 | 8 |
| 17 |
|
10 | 10-26 | 4 |
| 18 |
|
10 | 3-28 | 3 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Lig