Nhận định SHANGHAI SIPG vs Shenyang Urban - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILiaoning Tieren
xGSHANGHAI SIPG: 1.91Shenyang Urban: 0.87
Kiểm soát bóngSHANGHAI SIPG: 65%Shenyang Urban: 35%
Tổng số cú sútSHANGHAI SIPG: 18Shenyang Urban: 8
Sút trúng đíchSHANGHAI SIPG: 6Shenyang Urban: 2
Sút trượtSHANGHAI SIPG: 6Shenyang Urban: 4
Phạt gócSHANGHAI SIPG: 6Shenyang Urban: 3
Thẻ vàngSHANGHAI SIPG: 2Shenyang Urban: 3
Việt vịSHANGHAI SIPG: 3Shenyang Urban: 2
Phạm lỗiSHANGHAI SIPG: 10Shenyang Urban: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Liaoning Tieren
Bàn thắng kỳ vọngSHANGHAI SIPG: 1.66Shenyang Urban: 1.07
Tổng bàn thắngSHANGHAI SIPG: 4Shenyang Urban: 3.7
Bàn thắng ghi đượcSHANGHAI SIPG: 2.7Shenyang Urban: 1.6
Bàn thuaSHANGHAI SIPG: 1.3Shenyang Urban: 2.1
Kiểm soát bóngSHANGHAI SIPG: 58%Shenyang Urban: 54%
Tổng số cú sútSHANGHAI SIPG: 14.4Shenyang Urban: 13.1
Sút trúng đíchSHANGHAI SIPG: 5.7Shenyang Urban: 2.9
Sút trượtSHANGHAI SIPG: 4.9Shenyang Urban: 6.5
Phạm lỗiSHANGHAI SIPG: 10.6Shenyang Urban: 13.9
Phạt gócSHANGHAI SIPG: 5Shenyang Urban: 4.5
Việt vịSHANGHAI SIPG: 2.6Shenyang Urban: 2.2
Thẻ vàngSHANGHAI SIPG: 1.7Shenyang Urban: 1.67
Tổng số đường chuyềnSHANGHAI SIPG: 510Shenyang Urban: 411
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Liaoning Tieren
ThắngSHANGHAI SIPG: 7Shenyang Urban: 2
Tài 1.5 bànSHANGHAI SIPG: 8Shenyang Urban: 8
Tài 2.5 bànSHANGHAI SIPG: 7Shenyang Urban: 7
Tài 3.5 bànSHANGHAI SIPG: 5Shenyang Urban: 5
Cả hai đội ghi bànSHANGHAI SIPG: 6Shenyang Urban: 6
Thắng bất ngờSHANGHAI SIPG: 0Shenyang Urban: 1
Thua bất ngờSHANGHAI SIPG: 0Shenyang Urban: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
5.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
29 thg 5 2026: Liaoning Tieren 3–2 Shanghai Port
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 51-35 | 52 |
| 2 |
|
29 | 46-43 | 49 |
| 3 |
|
29 | 57-36 | 47 |
| 4 |
|
29 | 57-47 | 44 |
| 5 |
|
29 | 50-36 | 42 |
| 6 |
|
29 | 57-60 | 40 |
| 7 |
|
29 | 32-38 | 39 |
| 8 |
|
29 | 63-50 | 37 |
| 9 |
|
29 | 31-34 | 36 |
| 10 |
|
29 | 51-54 | 34 |
| 11 |
|
29 | 39-51 | 32 |
| 12 |
|
29 | 39-35 | 31 |
| 13 |
|
29 | 41-52 | 29 |
| 14 |
|
29 | 38-42 | 28 |
| 15 |
|
29 | 44-55 | 22 |
| 16 |
|
29 | 34-62 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation