Nhận định Shenyang Urban vs Henan Jianye - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.65
3.3/10
Kèo 1X2
X3.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.67
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHenan Jianye
xGShenyang Urban: 1.14Henan Jianye: 1.21
Kiểm soát bóngShenyang Urban: 48%Henan Jianye: 52%
Tổng số cú sútShenyang Urban: 11Henan Jianye: 12
Sút trúng đíchShenyang Urban: 3Henan Jianye: 4
Sút trượtShenyang Urban: 5Henan Jianye: 5
Phạt gócShenyang Urban: 4Henan Jianye: 5
Thẻ vàngShenyang Urban: 1Henan Jianye: 2
Việt vịShenyang Urban: 2Henan Jianye: 2
Phạm lỗiShenyang Urban: 14Henan Jianye: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Henan Jianye
Bàn thắng kỳ vọngShenyang Urban: 1.17Henan Jianye: 1.38
Tổng bàn thắngShenyang Urban: 3.2Henan Jianye: 2.8
Bàn thắng ghi đượcShenyang Urban: 1.7Henan Jianye: 1.4
Bàn thuaShenyang Urban: 1.5Henan Jianye: 1.4
Kiểm soát bóngShenyang Urban: 50%Henan Jianye: 55%
Tổng số cú sútShenyang Urban: 11.9Henan Jianye: 12.9
Sút trúng đíchShenyang Urban: 3.8Henan Jianye: 4.9
Sút trượtShenyang Urban: 5.5Henan Jianye: 5.4
Phạm lỗiShenyang Urban: 14.1Henan Jianye: 14.4
Phạt gócShenyang Urban: 3.5Henan Jianye: 5.1
Việt vịShenyang Urban: 2Henan Jianye: 2.2
Thẻ vàngShenyang Urban: 1.78Henan Jianye: 2.11
Tổng số đường chuyềnShenyang Urban: 367Henan Jianye: 396
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Henan Jianye
ThắngShenyang Urban: 4Henan Jianye: 3
Trên 1.5 bànShenyang Urban: 7Henan Jianye: 9
Trên 2.5 bànShenyang Urban: 6Henan Jianye: 5
Trên 3.5 bànShenyang Urban: 5Henan Jianye: 2
Cả hai đội ghi bànShenyang Urban: 6Henan Jianye: 7
Thắng bất ngờShenyang Urban: 1Henan Jianye: 0
Thua bất ngờShenyang Urban: 0Henan Jianye: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
Henan Jianye4
Shenyang Urban0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 49-29 | 48 |
| 2 |
|
24 | 48-32 | 36 |
| 3 |
|
24 | 28-29 | 36 |
| 4 |
|
24 | 35-40 | 36 |
| 5 |
|
24 | 49-45 | 35 |
| 6 |
|
24 | 42-40 | 33 |
| 7 |
|
24 | 25-28 | 30 |
| 8 |
|
24 | 39-33 | 29 |
| 9 |
|
24 | 47-42 | 28 |
| 10 |
|
24 | 33-43 | 27 |
| 11 |
|
23 | 34-40 | 25 |
| 12 |
|
23 | 33-39 | 25 |
| 13 |
|
23 | 31-33 | 24 |
| 14 |
|
23 | 32-30 | 18 |
| 15 |
|
22 | 30-38 | 16 |
| 16 |
|
24 | 32-46 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation