Chuyển đến nội dung

Nhận định Sogndal vs hodd - 8 thg 11, 2026

Sogndal €5.80m
8 thg 1112:00
VS
hodd €4.25m
11.37 X5.15 26.50

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Best Tip
7.0/10
Kèo 1X2
5.4/10
Tổng bàn thắng
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
2.5/10
Kèo Bet Builder
5.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Sogndal
hodd
xGSogndal: 1.88hodd: 1.4
Kiểm soát bóngSogndal: 60%hodd: 40%
Tổng số cú sútSogndal: 14hodd: 5
Sút trúng đíchSogndal: 5hodd: 2
Sút trượtSogndal: 8hodd: 3
Phạt gócSogndal: 7hodd: 3
Thẻ vàngSogndal: 2hodd: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Sogndal
hodd
Tổng bàn thắngSogndal: 3hodd: 3.9
Bàn thắng ghi đượcSogndal: 1.4hodd: 1.5
Bàn thuaSogndal: 1.6hodd: 2.4
Kiểm soát bóngSogndal: 45%hodd: 51%
Tổng số cú sútSogndal: 8.9hodd: 7.9
Sút trúng đíchSogndal: 3.1hodd: 2.2
Sút trượtSogndal: 5.8hodd: 5.7
Phạt gócSogndal: 4.6hodd: 3.3
Thẻ vàngSogndal: 2.29hodd: 1.67

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Sogndal
hodd
ThắngSogndal: 2hodd: 2
Tài 1.5 bànSogndal: 9hodd: 10
Tài 2.5 bànSogndal: 7hodd: 8
Tài 3.5 bànSogndal: 2hodd: 5
Cả hai đội ghi bànSogndal: 9hodd: 6
Thắng bất ngờSogndal: 0hodd: 0
Thua bất ngờSogndal: 0hodd: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 10
Sogndal
hodd
4Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
3Sogndal3Hòa3hodd
16 thg 5 2026: hodd 2–2 Sogndal
28 thg 2 2026: hodd 1–5 Sogndal
06 thg 8 2025: Sogndal 2–1 hodd
11 thg 5 2025: hodd 2–1 Sogndal
26 thg 2 2025: Sogndal 1–2 hodd
09 thg 3 2024: hodd 2–0 Sogndal
21 thg 10 2023: hodd 2–2 Sogndal
16 thg 5 2023: Sogndal 1–0 hodd
28 thg 1 2023: Sogndal 0–0 hodd

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Na Uy - 1. Division
# Đội T B Đ
1 Haugesund 29 84-48 65
2 Stromsgodset 29 79-34 63
3 Kongsvinger 29 83-47 59
4 Stabaek 29 68-35 58
5 ODD Ballklubb 29 57-46 46
6 Bryne 29 43-41 43
7 Ranheim 29 73-69 41
8 Egersund 29 48-57 38
9 hodd 29 49-59 38
10 Strommen 29 50-62 36
11 Lyn 29 46-59 34
12 Sogndal 29 48-63 30
13 Sandnes ULF 29 42-58 30
14 Moss 29 41-62 29
15 Asane 29 41-65 26
16 Raufoss 29 31-78 20
Promotion Promotion Play-offs Relegation Playoffs Relegation