Nhận định Sparta Praha vs Slovacko - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISlovacko
xGSparta Praha: 2.03Slovacko: 0.81
Kiểm soát bóngSparta Praha: 63%Slovacko: 37%
Tổng số cú sútSparta Praha: 20Slovacko: 5
Sút trúng đíchSparta Praha: 7Slovacko: 2
Sút trượtSparta Praha: 8Slovacko: 3
Phạt gócSparta Praha: 6Slovacko: 3
Thẻ vàngSparta Praha: 2Slovacko: 3
Việt vịSparta Praha: 1Slovacko: 1
Phạm lỗiSparta Praha: 11Slovacko: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Slovacko
Bàn thắng kỳ vọngSparta Praha: 1.57Slovacko: 0.94
Tổng bàn thắngSparta Praha: 3.1Slovacko: 2.6
Bàn thắng ghi đượcSparta Praha: 2.3Slovacko: 1.4
Bàn thuaSparta Praha: 0.8Slovacko: 1.2
Kiểm soát bóngSparta Praha: 57%Slovacko: 54%
Tổng số cú sútSparta Praha: 17.8Slovacko: 10.9
Sút trúng đíchSparta Praha: 6.4Slovacko: 3.5
Sút trượtSparta Praha: 6.3Slovacko: 5.2
Phạm lỗiSparta Praha: 12Slovacko: 13
Phạt gócSparta Praha: 6.4Slovacko: 5
Việt vịSparta Praha: 2Slovacko: 1.8
Thẻ vàngSparta Praha: 2.33Slovacko: 2
Tổng số đường chuyềnSparta Praha: 446Slovacko: 425
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slovacko
ThắngSparta Praha: 6Slovacko: 3
Trên 1.5 bànSparta Praha: 8Slovacko: 9
Trên 2.5 bànSparta Praha: 5Slovacko: 6
Trên 3.5 bànSparta Praha: 3Slovacko: 2
Cả hai đội ghi bànSparta Praha: 4Slovacko: 6
Thắng bất ngờSparta Praha: 0Slovacko: 1
Thua bất ngờSparta Praha: 0Slovacko: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 20
11Thắng
4Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.4Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
15 thg 32026
Sparta Praha
Slovácko52
19 thg 102025
Slovácko
Sparta Praha00
02 thg 22025
Slovácko
Sparta Praha02
24 thg 82024
Sparta Praha
Slovácko22
05 thg 52024
Slovácko
Sparta Praha24
25 thg 22024
Slovácko
Sparta Praha13
17 thg 92023
Sparta Praha
Slovácko50
23 thg 52023
Slovácko
Sparta Praha00
22 thg 42023
Slovácko
Sparta Praha11
09 thg 112022
Sparta Praha
Slovácko40
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 26-6 | 27 |
| 2 |
|
11 | 18-14 | 20 |
| 3 |
|
11 | 13-7 | 20 |
| 4 |
|
11 | 18-13 | 20 |
| 5 |
|
11 | 14-14 | 19 |
| 6 |
|
11 | 20-12 | 19 |
| 7 |
|
11 | 18-17 | 17 |
| 8 |
|
11 | 14-12 | 17 |
| 9 |
|
11 | 23-19 | 16 |
| 10 |
|
10 | 11-11 | 15 |
| 11 |
|
11 | 10-13 | 15 |
| 12 |
|
11 | 12-16 | 11 |
| 13 |
|
11 | 7-18 | 11 |
| 14 |
|
10 | 11-20 | 8 |
| 15 |
|
11 | 10-18 | 7 |
| 16 |
|
11 | 8-23 | 1 |
Play-offs
Play Offs
Relegation Play-offs