Nhận định Sporting CP vs Academico Viseu - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAcademico Viseu
xGSporting CP: 1.91Academico Viseu: 0.8
Kiểm soát bóngSporting CP: 62%Academico Viseu: 38%
Tổng số cú sútSporting CP: 14Academico Viseu: 7
Sút trúng đíchSporting CP: 5Academico Viseu: 2
Sút trượtSporting CP: 5Academico Viseu: 3
Phạt gócSporting CP: 5Academico Viseu: 3
Thẻ vàngSporting CP: 2Academico Viseu: 5
Việt vịSporting CP: 2Academico Viseu: 1
Phạm lỗiSporting CP: 11Academico Viseu: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Academico Viseu
Bàn thắng kỳ vọngSporting CP: 1.78Academico Viseu: 1.25
Tổng bàn thắngSporting CP: 3.6Academico Viseu: 2.6
Bàn thắng ghi đượcSporting CP: 2.5Academico Viseu: 1.3
Bàn thuaSporting CP: 1.1Academico Viseu: 1.3
Kiểm soát bóngSporting CP: 56%Academico Viseu: 49%
Tổng số cú sútSporting CP: 12.3Academico Viseu: 10
Sút trúng đíchSporting CP: 5Academico Viseu: 3.4
Sút trượtSporting CP: 4.6Academico Viseu: 5
Phạm lỗiSporting CP: 11.3Academico Viseu: 14.2
Phạt gócSporting CP: 4.4Academico Viseu: 3
Việt vịSporting CP: 1.6Academico Viseu: 1.3
Thẻ vàngSporting CP: 2Academico Viseu: 3.25
Tổng số đường chuyềnSporting CP: 534Academico Viseu: 391
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Academico Viseu
ThắngSporting CP: 7Academico Viseu: 4
Trên 1.5 bànSporting CP: 10Academico Viseu: 7
Trên 2.5 bànSporting CP: 7Academico Viseu: 6
Trên 3.5 bànSporting CP: 7Academico Viseu: 3
Cả hai đội ghi bànSporting CP: 7Academico Viseu: 5
Thắng bất ngờSporting CP: 0Academico Viseu: 0
Thua bất ngờSporting CP: 1Academico Viseu: 1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 20-4 | 24 |
| 2 |
|
8 | 24-7 | 19 |
| 3 |
|
8 | 20-9 | 18 |
| 4 |
|
8 | 12-4 | 18 |
| 5 |
|
8 | 11-7 | 14 |
| 6 |
|
8 | 8-6 | 14 |
| 7 |
|
8 | 11-10 | 14 |
| 8 |
|
8 | 13-12 | 11 |
| 9 |
|
8 | 9-10 | 11 |
| 10 |
|
8 | 14-15 | 10 |
| 11 |
|
8 | 9-14 | 8 |
| 12 |
|
8 | 8-15 | 8 |
| 13 |
|
8 | 10-11 | 7 |
| 14 |
|
8 | 8-17 | 7 |
| 15 |
|
8 | 5-10 | 5 |
| 16 |
|
8 | 9-18 | 4 |
| 17 |
|
8 | 3-17 | 4 |
| 18 |
|
8 | 4-12 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Liga Portugal (Relegation)
Relegation - Liga Portugal 2