Nhận định Vanspor FK vs Sivasspor - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISivasspor
xGVanspor FK: 1.34Sivasspor: 1
Kiểm soát bóngVanspor FK: 60%Sivasspor: 40%
Tổng số cú sútVanspor FK: 10Sivasspor: 8
Sút trúng đíchVanspor FK: 5Sivasspor: 3
Sút trượtVanspor FK: 4Sivasspor: 3
Phạt gócVanspor FK: 5Sivasspor: 3
Thẻ vàngVanspor FK: 2Sivasspor: 2
Việt vịVanspor FK: 2Sivasspor: 1
Phạm lỗiVanspor FK: 14Sivasspor: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Sivasspor
Bàn thắng kỳ vọngVanspor FK: 1.18Sivasspor: 1.06
Tổng bàn thắngVanspor FK: 2.4Sivasspor: 3
Bàn thắng ghi đượcVanspor FK: 0.9Sivasspor: 1.4
Bàn thuaVanspor FK: 1.5Sivasspor: 1.6
Kiểm soát bóngVanspor FK: 49%Sivasspor: 45%
Tổng số cú sútVanspor FK: 9.2Sivasspor: 10.5
Sút trúng đíchVanspor FK: 3.8Sivasspor: 3.5
Sút trượtVanspor FK: 3.7Sivasspor: 4.8
Phạm lỗiVanspor FK: 15.3Sivasspor: 12.8
Phạt gócVanspor FK: 4.8Sivasspor: 2.5
Việt vịVanspor FK: 1.4Sivasspor: 1.6
Thẻ vàngVanspor FK: 2.1Sivasspor: 2.1
Tổng số đường chuyềnVanspor FK: 385Sivasspor: 323
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sivasspor
ThắngVanspor FK: 3Sivasspor: 2
Tài 1.5 bànVanspor FK: 9Sivasspor: 10
Tài 2.5 bànVanspor FK: 4Sivasspor: 6
Tài 3.5 bànVanspor FK: 1Sivasspor: 3
Cả hai đội ghi bànVanspor FK: 3Sivasspor: 9
Thắng bất ngờVanspor FK: 1Sivasspor: 0
Thua bất ngờVanspor FK: 0Sivasspor: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
14 thg 2 2026: Sivasspor 3–3 Vanspor FK
20 thg 9 2025: Vanspor FK 0–0 Sivasspor
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 29-11 | 31 |
| 2 |
|
13 | 32-9 | 30 |
| 3 |
|
13 | 18-10 | 27 |
| 4 |
|
13 | 18-12 | 24 |
| 5 |
|
13 | 26-23 | 23 |
| 6 |
|
13 | 25-18 | 20 |
| 7 |
|
13 | 19-20 | 19 |
| 8 |
|
13 | 16-12 | 18 |
| 9 |
|
13 | 18-20 | 18 |
| 10 |
|
13 | 16-16 | 16 |
| 11 |
|
13 | 14-18 | 16 |
| 12 |
|
13 | 15-18 | 15 |
| 13 |
|
13 | 17-13 | 14 |
| 14 |
|
12 | 14-11 | 14 |
| 15 |
|
13 | 15-23 | 14 |
| 16 |
|
13 | 21-23 | 13 |
| 17 |
|
13 | 16-20 | 13 |
| 18 |
|
13 | 14-22 | 13 |
| 19 |
|
13 | 10-33 | 5 |
| 20 |
|
12 | 5-26 | 4 |
Promotion - Super Lig
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Final)
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation