Nhận định VfL Wolfsburg vs VfL Osnabruck - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIVfL Osnabruck
xGVfL Wolfsburg: 2.2VfL Osnabruck: 1.15
Kiểm soát bóngVfL Wolfsburg: 62%VfL Osnabruck: 38%
Tổng số cú sútVfL Wolfsburg: 20VfL Osnabruck: 10
Sút trúng đíchVfL Wolfsburg: 7VfL Osnabruck: 3
Sút trượtVfL Wolfsburg: 6VfL Osnabruck: 4
Phạt gócVfL Wolfsburg: 7VfL Osnabruck: 3
Thẻ vàngVfL Wolfsburg: 3VfL Osnabruck: 3
Việt vịVfL Wolfsburg: 1VfL Osnabruck: 1
Phạm lỗiVfL Wolfsburg: 13VfL Osnabruck: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
VfL Osnabruck
Bàn thắng kỳ vọngVfL Wolfsburg: 2.05VfL Osnabruck: 1.56
Tổng bàn thắngVfL Wolfsburg: 5.2VfL Osnabruck: 3.2
Bàn thắng ghi đượcVfL Wolfsburg: 3.1VfL Osnabruck: 1.5
Bàn thuaVfL Wolfsburg: 2.1VfL Osnabruck: 1.7
Kiểm soát bóngVfL Wolfsburg: 58%VfL Osnabruck: 43%
Tổng số cú sútVfL Wolfsburg: 18.6VfL Osnabruck: 10.7
Sút trúng đíchVfL Wolfsburg: 7.4VfL Osnabruck: 4.7
Sút trượtVfL Wolfsburg: 6VfL Osnabruck: 3.7
Phạm lỗiVfL Wolfsburg: 13.8VfL Osnabruck: 10
Phạt gócVfL Wolfsburg: 6.7VfL Osnabruck: 2.9
Việt vịVfL Wolfsburg: 0.7VfL Osnabruck: 1.1
Thẻ vàngVfL Wolfsburg: 2.5VfL Osnabruck: 2.17
Tổng số đường chuyềnVfL Wolfsburg: 514VfL Osnabruck: 426
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
VfL Osnabruck
ThắngVfL Wolfsburg: 4VfL Osnabruck: 3
Tài 1.5 bànVfL Wolfsburg: 9VfL Osnabruck: 9
Tài 2.5 bànVfL Wolfsburg: 8VfL Osnabruck: 7
Tài 3.5 bànVfL Wolfsburg: 8VfL Osnabruck: 4
Cả hai đội ghi bànVfL Wolfsburg: 9VfL Osnabruck: 7
Thắng bất ngờVfL Wolfsburg: 0VfL Osnabruck: 0
Thua bất ngờVfL Wolfsburg: 0VfL Osnabruck: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 20-8 | 25 |
| 2 |
|
9 | 21-12 | 18 |
| 3 |
|
9 | 9-4 | 18 |
| 4 |
|
9 | 23-14 | 16 |
| 5 |
|
9 | 20-12 | 16 |
| 6 |
|
9 | 16-16 | 15 |
| 7 |
|
9 | 11-9 | 12 |
| 8 |
|
9 | 14-15 | 11 |
| 9 |
|
9 | 13-14 | 11 |
| 10 |
|
9 | 15-15 | 10 |
| 11 |
|
9 | 17-18 | 10 |
| 12 |
|
9 | 12-16 | 9 |
| 13 |
|
9 | 10-11 | 8 |
| 14 |
|
9 | 6-10 | 8 |
| 15 |
|
9 | 11-18 | 8 |
| 16 |
|
9 | 8-15 | 8 |
| 17 |
|
9 | 11-20 | 8 |
| 18 |
|
9 | 8-18 | 8 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation