Nhận định Viborg vs Brondby - 22 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.42
Viborg thắng hoặc hòa
6.8/10
Kèo 1X2
12.27
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.54
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.56
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBrondby
xGViborg: 1.38Brondby: 1.14
Kiểm soát bóngViborg: 53%Brondby: 47%
Tổng số cú sútViborg: 16Brondby: 10
Sút trúng đíchViborg: 4Brondby: 2
Sút trượtViborg: 7Brondby: 3
Phạt gócViborg: 4Brondby: 4
Thẻ vàngViborg: 1Brondby: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Brondby
Bàn thắng kỳ vọngViborg: 1.38Brondby: 1.25
Tổng bàn thắngViborg: 2.9Brondby: 1.9
Bàn thắng ghi đượcViborg: 1.3Brondby: 1.2
Bàn thuaViborg: 1.6Brondby: 0.7
Kiểm soát bóngViborg: 49%Brondby: 49%
Tổng số cú sútViborg: 15.7Brondby: 12.4
Sút trúng đíchViborg: 4.8Brondby: 3.5
Sút trượtViborg: 6.8Brondby: 4.6
Phạm lỗiViborg: 11.9Brondby: 15.6
Phạt gócViborg: 4.3Brondby: 4.3
Việt vịViborg: 1.5Brondby: 1.5
Thẻ vàngViborg: 2.2Brondby: 2.25
Tổng số đường chuyềnViborg: 416Brondby: 388
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brondby
ThắngViborg: 4Brondby: 3
Trên 1.5 bànViborg: 8Brondby: 5
Trên 2.5 bànViborg: 7Brondby: 4
Trên 3.5 bànViborg: 1Brondby: 1
Cả hai đội ghi bànViborg: 7Brondby: 3
Thắng bất ngờViborg: 0Brondby: 0
Thua bất ngờViborg: 0Brondby: 0
Đối đầu
7
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Brondby0
Viborg1
15 thg 2, 26
Viborg1
Brondby0
03 thg 8, 25
Brondby0
Viborg2
14 thg 2, 25
Brondby4
Viborg1
21 thg 7, 24
Viborg3
Brondby3
10 thg 3, 24
Viborg1
Brondby2
08 thg 10, 23
Brondby1
Viborg0
21 thg 5, 23
Viborg1
Brondby1
02 thg 4, 23
Brondby0
Viborg3
13 thg 11, 22
Brondby0
Viborg2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 46-23 | 50 |
| 2 |
|
22 | 58-23 | 46 |
| 3 |
|
22 | 34-28 | 36 |
| 4 |
|
22 | 31-22 | 34 |
| 5 |
|
22 | 37-35 | 33 |
| 6 |
|
22 | 37-39 | 31 |
| 7 |
|
22 | 35-34 | 29 |
| 8 |
|
22 | 36-46 | 27 |
| 9 |
|
22 | 22-27 | 26 |
| 10 |
|
22 | 30-49 | 24 |
| 11 |
|
22 | 24-45 | 19 |
| 12 |
|
22 | 26-45 | 14 |
Championship round
Relegation Round