Nhận định Wieczysta Krakow vs Zaglebie Lubin - 7 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIZaglebie L
xGWieczysta Krakow: 1.91Zaglebie Lubin: 1.12
Kiểm soát bóngWieczysta Krakow: 61%Zaglebie Lubin: 39%
Tổng số cú sútWieczysta Krakow: 14Zaglebie Lubin: 12
Sút trúng đíchWieczysta Krakow: 5Zaglebie Lubin: 3
Sút trượtWieczysta Krakow: 7Zaglebie Lubin: 6
Phạt gócWieczysta Krakow: 6Zaglebie Lubin: 3
Thẻ vàngWieczysta Krakow: 2Zaglebie Lubin: 2
Việt vịWieczysta Krakow: 2Zaglebie Lubin: 1
Phạm lỗiWieczysta Krakow: 11Zaglebie Lubin: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Zaglebie L
Bàn thắng kỳ vọngWieczysta Krakow: 1.59Zaglebie Lubin: 1.11
Tổng bàn thắngWieczysta Krakow: 3.4Zaglebie Lubin: 2.3
Bàn thắng ghi đượcWieczysta Krakow: 1.4Zaglebie Lubin: 1.2
Bàn thuaWieczysta Krakow: 2Zaglebie Lubin: 1.1
Kiểm soát bóngWieczysta Krakow: 57%Zaglebie Lubin: 51%
Tổng số cú sútWieczysta Krakow: 13.3Zaglebie Lubin: 12.8
Sút trúng đíchWieczysta Krakow: 4.7Zaglebie Lubin: 4.2
Sút trượtWieczysta Krakow: 6.5Zaglebie Lubin: 6.7
Phạm lỗiWieczysta Krakow: 13.2Zaglebie Lubin: 13.8
Phạt gócWieczysta Krakow: 5.5Zaglebie Lubin: 4.8
Việt vịWieczysta Krakow: 1.5Zaglebie Lubin: 1.7
Thẻ vàngWieczysta Krakow: 1.86Zaglebie Lubin: 1.67
Tổng số đường chuyềnWieczysta Krakow: 477Zaglebie Lubin: 341
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zaglebie L
ThắngWieczysta Krakow: 2Zaglebie Lubin: 4
Trên 1.5 bànWieczysta Krakow: 9Zaglebie Lubin: 8
Trên 2.5 bànWieczysta Krakow: 7Zaglebie Lubin: 4
Trên 3.5 bànWieczysta Krakow: 4Zaglebie Lubin: 2
Cả hai đội ghi bànWieczysta Krakow: 7Zaglebie Lubin: 3
Thắng bất ngờWieczysta Krakow: 0Zaglebie Lubin: 0
Thua bất ngờWieczysta Krakow: 1Zaglebie Lubin: 1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 11-4 | 16 |
| 2 |
|
7 | 15-6 | 15 |
| 3 |
|
6 | 12-7 | 15 |
| 4 |
|
6 | 11-8 | 12 |
| 5 |
|
7 | 13-11 | 11 |
| 6 |
|
7 | 13-13 | 10 |
| 7 |
|
6 | 12-9 | 9 |
| 8 |
|
6 | 7-5 | 9 |
| 9 |
|
5 | 7-4 | 8 |
| 10 |
|
5 | 5-4 | 8 |
| 11 |
|
7 | 6-8 | 8 |
| 12 |
|
7 | 6-13 | 8 |
| 13 |
|
7 | 10-10 | 7 |
| 14 |
|
7 | 9-11 | 6 |
| 15 |
|
7 | 8-13 | 5 |
| 16 |
|
5 | 3-10 | 4 |
| 17 |
|
5 | 8-12 | 3 |
| 18 |
|
6 | 6-14 | 0 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation