Nhận định Yokohama F. Marinos vs Mito Hollyhock - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMito
xGYokohama F. Marinos: 1.51Mito Hollyhock: 1.14
Kiểm soát bóngYokohama F. Marinos: 56%Mito Hollyhock: 44%
Tổng số cú sútYokohama F. Marinos: 13Mito Hollyhock: 11
Sút trúng đíchYokohama F. Marinos: 4Mito Hollyhock: 4
Sút trượtYokohama F. Marinos: 4Mito Hollyhock: 4
Phạt gócYokohama F. Marinos: 4Mito Hollyhock: 4
Thẻ vàngYokohama F. Marinos: 1Mito Hollyhock: 2
Việt vịYokohama F. Marinos: 2Mito Hollyhock: 3
Phạm lỗiYokohama F. Marinos: 11Mito Hollyhock: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Mito
Bàn thắng kỳ vọngYokohama F. Marinos: 1.1Mito Hollyhock: 1.14
Tổng bàn thắngYokohama F. Marinos: 2.7Mito Hollyhock: 2.1
Bàn thắng ghi đượcYokohama F. Marinos: 1.6Mito Hollyhock: 1
Bàn thuaYokohama F. Marinos: 1.1Mito Hollyhock: 1.1
Kiểm soát bóngYokohama F. Marinos: 49%Mito Hollyhock: 47%
Tổng số cú sútYokohama F. Marinos: 9.8Mito Hollyhock: 10.6
Sút trúng đíchYokohama F. Marinos: 2.9Mito Hollyhock: 3.4
Sút trượtYokohama F. Marinos: 3.3Mito Hollyhock: 4.7
Phạm lỗiYokohama F. Marinos: 12.6Mito Hollyhock: 10
Phạt gócYokohama F. Marinos: 2.9Mito Hollyhock: 4.4
Việt vịYokohama F. Marinos: 1.3Mito Hollyhock: 2.2
Thẻ vàngYokohama F. Marinos: 1.29Mito Hollyhock: 1.43
Tổng số đường chuyềnYokohama F. Marinos: 354Mito Hollyhock: 422
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mito
ThắngYokohama F. Marinos: 5Mito Hollyhock: 2
Trên 1.5 bànYokohama F. Marinos: 7Mito Hollyhock: 7
Trên 2.5 bànYokohama F. Marinos: 3Mito Hollyhock: 2
Trên 3.5 bànYokohama F. Marinos: 3Mito Hollyhock: 1
Cả hai đội ghi bànYokohama F. Marinos: 6Mito Hollyhock: 5
Thắng bất ngờYokohama F. Marinos: 0Mito Hollyhock: 0
Thua bất ngờYokohama F. Marinos: 0Mito Hollyhock: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 3, 26
Mito Hollyhock1
Yokohama F. Marinos0
10 thg 7, 24
Yokohama F. Marinos2
Mito Hollyhock2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 19-6 | 17 |
| 2 |
|
7 | 11-5 | 16 |
| 3 |
|
7 | 13-10 | 15 |
| 4 |
|
7 | 19-6 | 14 |
| 5 |
|
7 | 13-8 | 14 |
| 6 |
|
7 | 10-8 | 13 |
| 7 |
|
7 | 13-9 | 12 |
| 8 |
|
7 | 14-13 | 12 |
| 9 |
|
7 | 11-9 | 11 |
| 10 |
|
7 | 6-11 | 10 |
| 11 |
|
7 | 11-9 | 9 |
| 12 |
|
7 | 13-17 | 9 |
| 13 |
|
7 | 4-7 | 7 |
| 14 |
|
7 | 9-14 | 7 |
| 15 |
|
7 | 8-13 | 6 |
| 16 |
|
7 | 7-13 | 6 |
| 17 |
|
7 | 9-14 | 5 |
| 18 |
|
7 | 9-11 | 4 |
| 19 |
|
7 | 3-9 | 4 |
| 20 |
|
7 | 6-16 | 4 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Relegation - J2 League