Nhận định 1. FC Heidenheim vs Energie Cottbus - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICottbus
xG1. FC Heidenheim: 2.34Energie Cottbus: 1.28
Kiểm soát bóng1. FC Heidenheim: 52%Energie Cottbus: 48%
Tổng số cú sút1. FC Heidenheim: 18Energie Cottbus: 15
Sút trúng đích1. FC Heidenheim: 6Energie Cottbus: 6
Sút trượt1. FC Heidenheim: 8Energie Cottbus: 6
Phạt góc1. FC Heidenheim: 6Energie Cottbus: 6
Thẻ vàng1. FC Heidenheim: 1Energie Cottbus: 3
Việt vị1. FC Heidenheim: 3Energie Cottbus: 2
Phạm lỗi1. FC Heidenheim: 10Energie Cottbus: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Cottbus
Bàn thắng kỳ vọng1. FC Heidenheim: 1.77Energie Cottbus: 1.72
Tổng bàn thắng1. FC Heidenheim: 3.8Energie Cottbus: 3.9
Bàn thắng ghi được1. FC Heidenheim: 1.7Energie Cottbus: 1.8
Bàn thua1. FC Heidenheim: 2.1Energie Cottbus: 2.1
Kiểm soát bóng1. FC Heidenheim: 46%Energie Cottbus: 53%
Tổng số cú sút1. FC Heidenheim: 16.5Energie Cottbus: 16.7
Sút trúng đích1. FC Heidenheim: 6.4Energie Cottbus: 5.7
Sút trượt1. FC Heidenheim: 7.9Energie Cottbus: 6.6
Phạm lỗi1. FC Heidenheim: 9.1Energie Cottbus: 12.2
Phạt góc1. FC Heidenheim: 6Energie Cottbus: 7.2
Việt vị1. FC Heidenheim: 2.4Energie Cottbus: 2.1
Thẻ vàng1. FC Heidenheim: 1.71Energie Cottbus: 2.22
Tổng số đường chuyền1. FC Heidenheim: 361Energie Cottbus: 432
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cottbus
Thắng1. FC Heidenheim: 4Energie Cottbus: 2
Trên 1.5 bàn1. FC Heidenheim: 7Energie Cottbus: 10
Trên 2.5 bàn1. FC Heidenheim: 7Energie Cottbus: 7
Trên 3.5 bàn1. FC Heidenheim: 6Energie Cottbus: 5
Cả hai đội ghi bàn1. FC Heidenheim: 6Energie Cottbus: 7
Thắng bất ngờ1. FC Heidenheim: 0Energie Cottbus: 0
Thua bất ngờ1. FC Heidenheim: 1Energie Cottbus: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 19-8 | 22 |
| 2 |
|
8 | 21-11 | 18 |
| 3 |
|
8 | 22-13 | 15 |
| 4 |
|
8 | 8-4 | 15 |
| 5 |
|
8 | 15-15 | 14 |
| 6 |
|
8 | 14-11 | 13 |
| 7 |
|
8 | 11-9 | 11 |
| 8 |
|
8 | 13-13 | 11 |
| 9 |
|
8 | 16-17 | 9 |
| 10 |
|
8 | 12-13 | 9 |
| 11 |
|
8 | 11-15 | 8 |
| 12 |
|
8 | 11-15 | 8 |
| 13 |
|
8 | 10-14 | 8 |
| 14 |
|
8 | 8-13 | 8 |
| 15 |
|
8 | 13-15 | 7 |
| 16 |
|
8 | 5-9 | 7 |
| 17 |
|
8 | 8-18 | 7 |
| 18 |
|
8 | 7-11 | 5 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation