Nhận định Aarhus vs Midtjylland - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.50
Aarhus thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.65
7.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.82
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.86
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMidtjylland
xGAarhus: 1.66Midtjylland: 1.07
Kiểm soát bóngAarhus: 51%Midtjylland: 49%
Tổng số cú sútAarhus: 14Midtjylland: 11
Sút trúng đíchAarhus: 5Midtjylland: 2
Sút trượtAarhus: 5Midtjylland: 4
Phạt gócAarhus: 4Midtjylland: 4
Thẻ vàngAarhus: 1Midtjylland: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Midtjylland
Bàn thắng kỳ vọngAarhus: 1.68Midtjylland: 1.25
Tổng bàn thắngAarhus: 2.6Midtjylland: 2.3
Bàn thắng ghi đượcAarhus: 1.5Midtjylland: 1.3
Bàn thuaAarhus: 1.1Midtjylland: 1
Kiểm soát bóngAarhus: 51%Midtjylland: 55%
Tổng số cú sútAarhus: 15.4Midtjylland: 13.3
Sút trúng đíchAarhus: 5.9Midtjylland: 3.7
Sút trượtAarhus: 5.3Midtjylland: 5.8
Phạm lỗiAarhus: 12.8Midtjylland: 16.1
Phạt gócAarhus: 5Midtjylland: 5.7
Việt vịAarhus: 1.3Midtjylland: 1.2
Thẻ vàngAarhus: 1.2Midtjylland: 2.7
Tổng số đường chuyềnAarhus: 414Midtjylland: 398
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Midtjylland
ThắngAarhus: 3Midtjylland: 5
Trên 1.5 bànAarhus: 9Midtjylland: 7
Trên 2.5 bànAarhus: 4Midtjylland: 6
Trên 3.5 bànAarhus: 1Midtjylland: 1
Cả hai đội ghi bànAarhus: 9Midtjylland: 7
Thắng bất ngờAarhus: 0Midtjylland: 1
Thua bất ngờAarhus: 0Midtjylland: 1
Đối đầu
10
Hòa
24
Lịch sử đối đầu
20 thg 4, 26
FC Midtjylland2
Aarhus1
08 thg 3, 26
FC Midtjylland1
Aarhus1
12 thg 2, 26
Aarhus0
FC Midtjylland1
03 thg 11, 25
FC Midtjylland1
Aarhus1
03 thg 8, 25
Aarhus0
FC Midtjylland0
04 thg 5, 25
FC Midtjylland3
Aarhus1
13 thg 4, 25
Aarhus1
FC Midtjylland1
27 thg 10, 24
FC Midtjylland2
Aarhus0
19 thg 7, 24
Aarhus1
FC Midtjylland1
04 thg 7, 24
FC Midtjylland4
Aarhus0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 46-23 | 50 |
| 2 |
|
22 | 58-23 | 46 |
| 3 |
|
22 | 34-28 | 36 |
| 4 |
|
22 | 31-22 | 34 |
| 5 |
|
22 | 37-35 | 33 |
| 6 |
|
22 | 37-39 | 31 |
| 7 |
|
22 | 35-34 | 29 |
| 8 |
|
22 | 36-46 | 27 |
| 9 |
|
22 | 22-27 | 26 |
| 10 |
|
22 | 30-49 | 24 |
| 11 |
|
22 | 24-45 | 19 |
| 12 |
|
22 | 26-45 | 14 |
Championship round
Relegation Round