Nhận định Arsenal vs Everton - 14 thg 12, 2024
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.24
Arsenal thắng
10/10
Kèo 1X2
11.24
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.66
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEverton
Kiểm soát bóngArsenal: 72%Everton: 28%
Tổng số cú sútArsenal: 16Everton: 7
Sút trúng đíchArsenal: 6Everton: 1
Sút trượtArsenal: 5Everton: 2
Phạt gócArsenal: 7Everton: 2
Thẻ vàngArsenal: 1Everton: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Everton
Tổng bàn thắngArsenal: 3Everton: 1.8
Bàn thắng ghi đượcArsenal: 2.3Everton: 1
Bàn thuaArsenal: 0.7Everton: 0.8
Kiểm soát bóngArsenal: 60%Everton: 43%
Tổng số cú sútArsenal: 14.9Everton: 13.3
Sút trúng đíchArsenal: 5.7Everton: 4.1
Sút trượtArsenal: 4.9Everton: 5.5
Phạm lỗiArsenal: 11.6Everton: 10.9
Phạt gócArsenal: 7Everton: 4.4
Việt vịArsenal: 2.6Everton: 2.3
Thẻ vàngArsenal: 1.6Everton: 1.56
Thẻ đỏArsenal: 0Everton: 0
Tổng số đường chuyềnArsenal: 513Everton: 365
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Everton
ThắngArsenal: 6Everton: 3
Trên 1.5 bànArsenal: 8Everton: 6
Trên 2.5 bànArsenal: 5Everton: 3
Trên 3.5 bànArsenal: 2Everton: 2
Cả hai đội ghi bànArsenal: 4Everton: 3
Thắng bất ngờArsenal: 0Everton: 0
Thua bất ngờArsenal: 0Everton: 0
Đối đầu
7
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Arsenal2
Everton0
20 thg 12, 25
Everton0
Arsenal1
05 thg 4, 25
Everton1
Arsenal1
14 thg 12, 24
Arsenal0
Everton0
19 thg 5, 24
Arsenal2
Everton1
17 thg 9, 23
Everton0
Arsenal1
01 thg 3, 23
Arsenal4
Everton0
04 thg 2, 23
Everton1
Arsenal0
17 thg 7, 22
Arsenal2
Everton0
22 thg 5, 22
Arsenal5
Everton1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 86-41 | 84 |
| 2 |
|
38 | 69-34 | 74 |
| 3 |
|
38 | 72-44 | 71 |
| 4 |
|
38 | 64-43 | 69 |
| 5 |
|
38 | 68-47 | 66 |
| 6 |
|
38 | 58-51 | 66 |
| 7 |
|
38 | 58-46 | 65 |
| 8 |
|
38 | 66-59 | 61 |
| 9 |
|
38 | 58-46 | 56 |
| 10 |
|
38 | 66-57 | 56 |
| 11 |
|
38 | 54-54 | 54 |
| 12 |
|
38 | 51-51 | 53 |
| 13 |
|
38 | 42-44 | 48 |
| 14 |
|
38 | 46-62 | 43 |
| 15 |
|
38 | 44-54 | 42 |
| 16 |
|
38 | 54-69 | 42 |
| 17 |
|
38 | 64-65 | 38 |
| 18 |
|
38 | 33-80 | 25 |
| 19 |
|
38 | 36-82 | 22 |
| 20 |
|
38 | 26-86 | 12 |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation