Nhận định Babrungas vs FA Siauliai II - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.25
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
11.09
1.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.25
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.74
3.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISiauliai 2
xGBabrungas: 2.16FA Siauliai II: 0.79
Kiểm soát bóngBabrungas: 66%FA Siauliai II: 34%
Tổng số cú sútBabrungas: 11FA Siauliai II: 6
Sút trúng đíchBabrungas: 6FA Siauliai II: 3
Sút trượtBabrungas: 5FA Siauliai II: 3
Phạt gócBabrungas: 7FA Siauliai II: 3
Thẻ vàngBabrungas: 1FA Siauliai II: 2
Việt vịBabrungas: 4FA Siauliai II: 1
Phạm lỗiBabrungas: 9FA Siauliai II: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Siauliai 2
Tổng bàn thắngBabrungas: 2.9FA Siauliai II: 4.5
Bàn thắng ghi đượcBabrungas: 2.1FA Siauliai II: 1.7
Bàn thuaBabrungas: 0.8FA Siauliai II: 2.8
Kiểm soát bóngBabrungas: 58%FA Siauliai II: 48%
Tổng số cú sútBabrungas: 9.1FA Siauliai II: 9.6
Sút trúng đíchBabrungas: 4.8FA Siauliai II: 4.6
Sút trượtBabrungas: 4.3FA Siauliai II: 5
Phạm lỗiBabrungas: 11.3FA Siauliai II: 9.8
Phạt gócBabrungas: 5.9FA Siauliai II: 5.4
Việt vịBabrungas: 3.6FA Siauliai II: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Siauliai 2
ThắngBabrungas: 7FA Siauliai II: 2
Tài 1.5 bànBabrungas: 8FA Siauliai II: 9
Tài 2.5 bànBabrungas: 5FA Siauliai II: 8
Tài 3.5 bànBabrungas: 4FA Siauliai II: 7
Cả hai đội ghi bànBabrungas: 5FA Siauliai II: 7
Thắng bất ngờBabrungas: 0FA Siauliai II: 0
Thua bất ngờBabrungas: 0FA Siauliai II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
7Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.0Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
27 thg 6 2026: Siauliai 2 0–1 Babrungas
09 thg 11 2025: Babrungas 1–5 Siauliai 2
27 thg 6 2025: Siauliai 2 0–1 Babrungas
16 thg 8 2024: Siauliai 2 0–2 Babrungas
22 thg 3 2024: Babrungas 3–2 Siauliai 2
08 thg 11 2023: Babrungas 3–0 Siauliai 2
30 thg 6 2023: Siauliai 2 0–1 Babrungas
06 thg 8 2022: Siauliai 2 1–2 Babrungas
25 thg 3 2022: Babrungas 2–3 Siauliai 2
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 79-22 | 74 |
| 2 |
|
30 | 56-15 | 74 |
| 3 |
|
30 | 52-32 | 59 |
| 4 |
|
30 | 48-39 | 53 |
| 5 |
|
30 | 56-42 | 51 |
| 6 |
|
30 | 47-42 | 50 |
| 7 |
|
30 | 45-30 | 48 |
| 8 |
|
30 | 34-38 | 45 |
| 9 |
|
30 | 49-39 | 41 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 32 |
| 11 |
|
30 | 35-40 | 30 |
| 12 |
|
30 | 29-52 | 29 |
| 13 |
|
30 | 39-67 | 29 |
| 14 |
|
30 | 37-66 | 28 |
| 15 |
|
30 | 35-72 | 18 |
| 16 |
|
30 | 30-68 | 18 |