Nhận định Brann vs Rosenborg - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.1/10
Kèo 1X2
X4.00
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
8.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.01
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRosenborg
xGBrann: 1.53Rosenborg: 1.23
Kiểm soát bóngBrann: 60%Rosenborg: 40%
Tổng số cú sútBrann: 12Rosenborg: 10
Sút trúng đíchBrann: 5Rosenborg: 4
Sút trượtBrann: 3Rosenborg: 4
Phạt gócBrann: 6Rosenborg: 4
Thẻ vàngBrann: 1Rosenborg: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Rosenborg
Bàn thắng kỳ vọngBrann: 1.1Rosenborg: 1.4
Tổng bàn thắngBrann: 3.5Rosenborg: 3.4
Bàn thắng ghi đượcBrann: 1.7Rosenborg: 1.8
Bàn thuaBrann: 1.8Rosenborg: 1.6
Kiểm soát bóngBrann: 61%Rosenborg: 49%
Tổng số cú sútBrann: 10.8Rosenborg: 12.1
Sút trúng đíchBrann: 4.1Rosenborg: 4.6
Sút trượtBrann: 3.1Rosenborg: 4.2
Phạm lỗiBrann: 11.6Rosenborg: 10.6
Phạt gócBrann: 5.9Rosenborg: 4.2
Việt vịBrann: 2Rosenborg: 1.4
Thẻ vàngBrann: 1.22Rosenborg: 1.89
Tổng số đường chuyềnBrann: 535Rosenborg: 502
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rosenborg
ThắngBrann: 4Rosenborg: 5
Trên 1.5 bànBrann: 10Rosenborg: 10
Trên 2.5 bànBrann: 10Rosenborg: 8
Trên 3.5 bànBrann: 4Rosenborg: 4
Cả hai đội ghi bànBrann: 10Rosenborg: 3
Thắng bất ngờBrann: 0Rosenborg: 0
Thua bất ngờBrann: 0Rosenborg: 1
Đối đầu
5
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Rosenborg1
Brann1
26 thg 10, 25
Rosenborg2
Brann3
11 thg 5, 25
Brann0
Rosenborg0
20 thg 10, 24
Rosenborg1
Brann2
04 thg 5, 24
Brann3
Rosenborg0
16 thg 2, 24
Brann2
Rosenborg0
29 thg 5, 23
Brann3
Rosenborg1
03 thg 5, 23
Rosenborg0
Brann2
06 thg 11, 21
Brann2
Rosenborg2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 49-15 | 47 |
| 2 |
|
20 | 51-20 | 47 |
| 3 |
|
20 | 43-30 | 36 |
| 4 |
|
20 | 37-27 | 35 |
| 5 |
|
20 | 28-26 | 32 |
| 6 |
|
20 | 36-29 | 30 |
| 7 |
|
20 | 24-31 | 27 |
| 8 |
|
20 | 37-31 | 26 |
| 9 |
|
20 | 23-26 | 25 |
| 10 |
|
20 | 27-41 | 23 |
| 11 |
|
20 | 33-42 | 22 |
| 12 |
|
20 | 22-34 | 22 |
| 13 |
|
19 | 16-24 | 20 |
| 14 |
|
20 | 20-37 | 19 |
| 15 |
|
20 | 31-45 | 18 |
| 16 |
|
20 | 22-41 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen