Nhận định Lillestrom vs Rosenborg - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.57
Rosenborg thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.75
7.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.64
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.78
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRosenborg
xGLillestrom: 0.99Rosenborg: 1.64
Kiểm soát bóngLillestrom: 49%Rosenborg: 51%
Tổng số cú sútLillestrom: 9Rosenborg: 13
Sút trúng đíchLillestrom: 3Rosenborg: 6
Sút trượtLillestrom: 3Rosenborg: 4
Phạt gócLillestrom: 4Rosenborg: 6
Thẻ vàngLillestrom: 1Rosenborg: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Rosenborg
Bàn thắng kỳ vọngLillestrom: 1.02Rosenborg: 1.51
Tổng bàn thắngLillestrom: 3.1Rosenborg: 3.6
Bàn thắng ghi đượcLillestrom: 1.4Rosenborg: 2
Bàn thuaLillestrom: 1.7Rosenborg: 1.6
Kiểm soát bóngLillestrom: 53%Rosenborg: 49%
Tổng số cú sútLillestrom: 10.1Rosenborg: 12.6
Sút trúng đíchLillestrom: 3.4Rosenborg: 5
Sút trượtLillestrom: 3.7Rosenborg: 4.3
Phạm lỗiLillestrom: 11.9Rosenborg: 9.9
Phạt gócLillestrom: 5.1Rosenborg: 5.2
Việt vịLillestrom: 1.4Rosenborg: 1.2
Thẻ vàngLillestrom: 1.38Rosenborg: 1.89
Tổng số đường chuyềnLillestrom: 510Rosenborg: 495
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rosenborg
ThắngLillestrom: 4Rosenborg: 5
Trên 1.5 bànLillestrom: 9Rosenborg: 10
Trên 2.5 bànLillestrom: 7Rosenborg: 8
Trên 3.5 bànLillestrom: 4Rosenborg: 5
Cả hai đội ghi bànLillestrom: 6Rosenborg: 4
Thắng bất ngờLillestrom: 0Rosenborg: 0
Thua bất ngờLillestrom: 1Rosenborg: 1
Đối đầu
4
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Rosenborg2
Lillestrom0
15 thg 9, 24
Lillestrom1
Rosenborg1
21 thg 8, 24
Rosenborg4
Lillestrom0
24 thg 9, 23
Lillestrom3
Rosenborg0
09 thg 7, 23
Rosenborg1
Lillestrom2
18 thg 9, 22
Rosenborg3
Lillestrom1
19 thg 6, 22
Lillestrom3
Rosenborg1
30 thg 10, 21
Rosenborg1
Lillestrom3
25 thg 6, 21
Lillestrom2
Rosenborg0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 52-17 | 50 |
| 2 |
|
20 | 51-20 | 47 |
| 3 |
|
21 | 44-32 | 36 |
| 4 |
|
20 | 37-27 | 35 |
| 5 |
|
21 | 39-30 | 33 |
| 6 |
|
20 | 28-26 | 32 |
| 7 |
|
20 | 24-31 | 27 |
| 8 |
|
20 | 37-31 | 26 |
| 9 |
|
21 | 24-29 | 25 |
| 10 |
|
21 | 25-35 | 25 |
| 11 |
|
20 | 27-41 | 23 |
| 12 |
|
20 | 33-42 | 22 |
| 13 |
|
21 | 33-46 | 21 |
| 14 |
|
20 | 18-27 | 20 |
| 15 |
|
21 | 21-40 | 19 |
| 16 |
|
20 | 22-41 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen