Nhận định Bodo/Glimt vs Lillestrom - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS2+
1.23
Bodo/Glimt ghi 2+ bàn
8.8/10
Kèo 1X2
11.25
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.14
3.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILillestrom
xGBodo/Glimt: 2.21Lillestrom: 0.5
Kiểm soát bóngBodo/Glimt: 71%Lillestrom: 29%
Tổng số cú sútBodo/Glimt: 16Lillestrom: 5
Sút trúng đíchBodo/Glimt: 7Lillestrom: 2
Sút trượtBodo/Glimt: 6Lillestrom: 2
Phạt gócBodo/Glimt: 7Lillestrom: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Lillestrom
Bàn thắng kỳ vọngBodo/Glimt: 2.27Lillestrom: 1.02
Tổng bàn thắngBodo/Glimt: 3.6Lillestrom: 2.9
Bàn thắng ghi đượcBodo/Glimt: 3.1Lillestrom: 1.4
Bàn thuaBodo/Glimt: 0.5Lillestrom: 1.5
Kiểm soát bóngBodo/Glimt: 65%Lillestrom: 54%
Tổng số cú sútBodo/Glimt: 16.3Lillestrom: 10.7
Sút trúng đíchBodo/Glimt: 6.9Lillestrom: 3.7
Sút trượtBodo/Glimt: 5.9Lillestrom: 3.6
Phạm lỗiBodo/Glimt: 9.9Lillestrom: 11.7
Phạt gócBodo/Glimt: 6.3Lillestrom: 5.4
Việt vịBodo/Glimt: 1.5Lillestrom: 1.4
Thẻ vàngBodo/Glimt: 0.43Lillestrom: 1.38
Tổng số đường chuyềnBodo/Glimt: 663Lillestrom: 518
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lillestrom
ThắngBodo/Glimt: 9Lillestrom: 4
Trên 1.5 bànBodo/Glimt: 9Lillestrom: 9
Trên 2.5 bànBodo/Glimt: 8Lillestrom: 6
Trên 3.5 bànBodo/Glimt: 6Lillestrom: 3
Cả hai đội ghi bànBodo/Glimt: 4Lillestrom: 6
Thắng bất ngờBodo/Glimt: 0Lillestrom: 0
Thua bất ngờBodo/Glimt: 0Lillestrom: 1
Đối đầu
5
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Lillestrom0
Bodo/Glimt2
22 thg 3, 26
Bodo/Glimt4
Lillestrom0
01 thg 12, 24
Bodo/Glimt5
Lillestrom2
01 thg 5, 24
Bodo/Glimt2
Lillestrom4
14 thg 4, 24
Lillestrom0
Bodo/Glimt5
30 thg 10, 23
Bodo/Glimt3
Lillestrom1
07 thg 5, 23
Lillestrom1
Bodo/Glimt2
26 thg 4, 23
Lillestrom1
Bodo/Glimt0
01 thg 10, 22
Lillestrom1
Bodo/Glimt4
08 thg 5, 22
Bodo/Glimt1
Lillestrom1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 49-15 | 47 |
| 2 |
|
19 | 43-19 | 44 |
| 3 |
|
19 | 34-22 | 35 |
| 4 |
|
19 | 38-29 | 33 |
| 5 |
|
19 | 26-26 | 29 |
| 6 |
|
19 | 31-26 | 27 |
| 7 |
|
19 | 37-29 | 26 |
| 8 |
|
19 | 23-30 | 26 |
| 9 |
|
19 | 22-25 | 24 |
| 10 |
|
19 | 26-36 | 23 |
| 11 |
|
19 | 33-40 | 22 |
| 12 |
|
19 | 16-24 | 20 |
| 13 |
|
19 | 19-29 | 19 |
| 14 |
|
19 | 20-33 | 19 |
| 15 |
|
19 | 30-43 | 18 |
| 16 |
|
19 | 20-41 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen