Nhận định Charleroi vs RAAL La Louviere - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRAAL L
xGCharleroi: 1.93RAAL La Louviere: 1
Kiểm soát bóngCharleroi: 66%RAAL La Louviere: 34%
Tổng số cú sútCharleroi: 18RAAL La Louviere: 10
Sút trúng đíchCharleroi: 7RAAL La Louviere: 3
Sút trượtCharleroi: 8RAAL La Louviere: 5
Phạt gócCharleroi: 6RAAL La Louviere: 4
Thẻ vàngCharleroi: 2RAAL La Louviere: 3
Việt vịCharleroi: 2RAAL La Louviere: 2
Phạm lỗiCharleroi: 11RAAL La Louviere: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
RAAL L
Bàn thắng kỳ vọngCharleroi: 1.82RAAL La Louviere: 1.28
Tổng bàn thắngCharleroi: 2.6RAAL La Louviere: 3.4
Bàn thắng ghi đượcCharleroi: 1.6RAAL La Louviere: 1.8
Bàn thuaCharleroi: 1RAAL La Louviere: 1.6
Kiểm soát bóngCharleroi: 58%RAAL La Louviere: 41%
Tổng số cú sútCharleroi: 17RAAL La Louviere: 12.4
Sút trúng đíchCharleroi: 6RAAL La Louviere: 4.7
Sút trượtCharleroi: 7.5RAAL La Louviere: 5.1
Phạm lỗiCharleroi: 10.9RAAL La Louviere: 13.8
Phạt gócCharleroi: 5.7RAAL La Louviere: 3.3
Việt vịCharleroi: 2RAAL La Louviere: 2.6
Thẻ vàngCharleroi: 1.67RAAL La Louviere: 2.56
Tổng số đường chuyềnCharleroi: 500RAAL La Louviere: 350
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
RAAL L
ThắngCharleroi: 7RAAL La Louviere: 4
Tài 1.5 bànCharleroi: 6RAAL La Louviere: 10
Tài 2.5 bànCharleroi: 5RAAL La Louviere: 8
Tài 3.5 bànCharleroi: 4RAAL La Louviere: 5
Cả hai đội ghi bànCharleroi: 4RAAL La Louviere: 3
Thắng bất ngờCharleroi: 0RAAL La Louviere: 0
Thua bất ngờCharleroi: 0RAAL La Louviere: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
0.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
29 thg 112025
Charleroi
RAAL La Louvière00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 19-4 | 25 |
| 2 |
|
9 | 22-6 | 24 |
| 3 |
|
9 | 27-6 | 23 |
| 4 |
|
9 | 16-10 | 21 |
| 5 |
|
9 | 9-10 | 16 |
| 6 |
|
9 | 18-13 | 15 |
| 7 |
|
9 | 24-21 | 14 |
| 8 |
|
9 | 11-11 | 12 |
| 9 |
|
9 | 14-15 | 11 |
| 10 |
|
9 | 10-12 | 11 |
| 11 |
|
9 | 15-20 | 10 |
| 12 |
|
9 | 12-18 | 10 |
| 13 |
|
9 | 17-19 | 8 |
| 14 |
|
9 | 11-18 | 7 |
| 15 |
|
8 | 9-17 | 6 |
| 16 |
|
9 | 8-16 | 6 |
| 17 |
|
8 | 2-18 | 3 |
| 18 |
|
9 | 11-21 | 3 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Challenger Pro League