1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG

SHANGHAI SIPG Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.65m

Phong độ gần đây

LDDWL
95 Trận đấu đã nhận định
64.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

SHANGHAI S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.07
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:35

Sắp diễn ra
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
vs
SHANGHAI S
SHANGHAI S
3.55
3.45
2.12

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:35

Kết thúc
SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
0 : 1
Shandong Luneng
Shandong L red card
1.81
4.2
3.6

1

1.81

O2.5

1.34

NO

2.95

1X

1.29
7.3/10

07:35

Kết thúc
SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
2 : 0
Shanghai Shenhua
Shanghai
2.42
3.8
2.62

2

2.62

O2.5

1.36

YES

1.33

O2.5

1.36
7.1/10

07:00

Kết thúc
SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
1 : 1
Sichuan Jiuniu
Sichuan J red card
1.6
4.1
4.6

X2

2.27

O2.5

1.5

YES

1.57

O2.5

1.5
5.5/10

08:00

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
2 : 2
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S
2.48
3.85
2.65

1

2.48

O2.5

1.34

YES

1.33

O2.5

1.34
6.5/10

07:00

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
2 : 1
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S red card
3
3.65
2.2

2

2.2

O2.5

1.63

YES

1.52

X2

1.39
7.1/10

07:35

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
1 : 2
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S
2.5
3.3
2.85

1

2.5

O1.5

1.25

NO

2.3

1X

1.45
6/10

03:30

Kết thúc
Shanghai S
Shanghai Second
1 : 2
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S
11
6.5
1.22

2

1.22

O2.5

1.54

YES

2.35

2

1.22
4.9/10

07:35

Kết thúc
red card Shenyang
Shenyang Urban
3 : 2
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S
2.15
3.65
3.15

X

3.65

U3.5

1.55

NO

2.47

U3.5

1.55
3.2/10

07:00

Kết thúc
SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
1 : 1
Tianjin Teda
Tianjin Teda
1.87
3.75
4.8

X2

2.07

O1.5

1.26

YES

1.77

O1.5

1.26
6.9/10

02:30

Kết thúc
Shijiazhu
Shijiazhuang Y. J.
0 : 1
SHANGHAI SIPG
Shanghai
15
9
1.13

2

1.13

O2.5

1.15

YES

1.63

O2.5

1.15
8.7/10

01:00

Kết thúc
Guangzhou
Guangzhou R&F
1 : 2
SHANGHAI SIPG
Shanghai
8.8
5.8
1.2

2

1.2

O2.5

1.64

NO

1.73

2

1.2
10/10

02:30

Kết thúc
Dalian
Dalian Aerbin
2 : 3
SHANGHAI SIPG
Shanghai
2.1
3.75
2.95

1

2.1

O2.5

1.53

YES

1.49

1X

1.37
3.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược SHANGHAI SIPG

Bạn đang tìm nhận định SHANGHAI SIPG? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SHANGHAI SIPG, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của SHANGHAI SIPG với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, SHANGHAI SIPG đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, SHANGHAI SIPG đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.07 xG6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

SHANGHAI SIPG hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SHANGHAI SIPG đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

SHANGHAI SIPG chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng426
Hòa336
Thua257
Bàn thắng ghi được181230
Bàn thắng để thủng lưới101626
Trung bình ghi bàn2.01.21.6
Trung bình thủng lưới1.11.61.4
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
5-4-1 5 G
5-3-2 3 G
3-4-3 2 G
48 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
17 Trận
Tài 1.5 47%
9 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Li Xinxiang
Li Xinxiang
20 FWD 7.71
Xi Yang Alex
Xi Yang Alex
20 DEF 7.46
Mateus Vital
Mateus Vital
27 MID 7.44
Óscar Melendo
Óscar Melendo
28 MID 7.14
K. Aziangbe
K. Aziangbe
22 MID 6.99
Wei Zhen
Wei Zhen
28 DEF 6.97
Leonardo
Leonardo
28 FWD 6.96
Wang Shenchao
Wang Shenchao
36 DEF 6.96
Gabrielzinho
Gabrielzinho
29 MID 6.86
Zhang Yuan
Zhang Yuan
34 DEF 6.84
Fu Huan
Fu Huan
32 DEF 6.81
Yusup Umidjan
Yusup Umidjan
21 DEF 6.80
Yan Junling
Yan Junling
34 GK 6.78
P. Ampem
P. Ampem
27 MID 6.77
Yue Xin
Yue Xin
30 DEF 6.76
Jiang Guangtai
Jiang Guangtai
31 DEF 6.74
Jiwen Kuai
Jiwen Kuai
19 FWD 6.72
X. Yang
X. Yang
20 DEF 6.71
Li Shuai
Li Shuai
30 DEF 6.70
Wu Lei
Wu Lei
34 FWD 6.65
Liu Zhurun
Liu Zhurun
24 FWD 6.63
Liu Xinxiang
Liu Xinxiang
20 FWD 6.61
Zhang Linpeng
Zhang Linpeng
36 DEF 6.61
Yang Shiyuan
Yang Shiyuan
31 DEF 6.58
Liu Ruofan
Liu Ruofan
26 MID 6.56
Wang Zhen'ao
Wang Zhen'ao
26 DEF 6.56
Matt Orr
Matt Orr
28 FWD 6.53
Lu Yongtao
Lu Yongtao
25 MID 6.46
Bao Shimeng
Bao Shimeng
22 DEF 6.36