Nhận định Dundee Utd vs Motherwell - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMotherwell
xGDundee Utd: 1.64Motherwell: 1.26
Kiểm soát bóngDundee Utd: 53%Motherwell: 47%
Tổng số cú sútDundee Utd: 17Motherwell: 14
Sút trúng đíchDundee Utd: 7Motherwell: 5
Sút trượtDundee Utd: 5Motherwell: 5
Phạt gócDundee Utd: 7Motherwell: 5
Thẻ vàngDundee Utd: 2Motherwell: 2
Việt vịDundee Utd: 2Motherwell: 1
Phạm lỗiDundee Utd: 11Motherwell: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Motherwell
Bàn thắng kỳ vọngDundee Utd: 1.54Motherwell: 1.55
Tổng bàn thắngDundee Utd: 3Motherwell: 3.1
Bàn thắng ghi đượcDundee Utd: 1.5Motherwell: 1.2
Bàn thuaDundee Utd: 1.5Motherwell: 1.9
Kiểm soát bóngDundee Utd: 49%Motherwell: 55%
Tổng số cú sútDundee Utd: 15.7Motherwell: 15.1
Sút trúng đíchDundee Utd: 5.8Motherwell: 5.2
Sút trượtDundee Utd: 6.2Motherwell: 5.5
Phạm lỗiDundee Utd: 10.8Motherwell: 10.6
Phạt gócDundee Utd: 6.5Motherwell: 6.1
Việt vịDundee Utd: 1.8Motherwell: 1.1
Thẻ vàngDundee Utd: 2.3Motherwell: 1.78
Tổng số đường chuyềnDundee Utd: 411Motherwell: 530
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Motherwell
ThắngDundee Utd: 4Motherwell: 2
Tài 1.5 bànDundee Utd: 9Motherwell: 8
Tài 2.5 bànDundee Utd: 6Motherwell: 6
Tài 3.5 bànDundee Utd: 4Motherwell: 4
Cả hai đội ghi bànDundee Utd: 4Motherwell: 4
Thắng bất ngờDundee Utd: 0Motherwell: 0
Thua bất ngờDundee Utd: 0Motherwell: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 41
17Thắng
7Hòa
17Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
28 thg 2 2026: Motherwell 2–0 Dundee Utd
13 thg 12 2025: Dundee Utd 0–0 Motherwell
29 thg 10 2025: Motherwell 2–0 Dundee Utd
22 thg 2 2025: Dundee Utd 1–0 Motherwell
14 thg 12 2024: Motherwell 4–3 Dundee Utd
30 thg 10 2024: Dundee Utd 1–2 Motherwell
20 thg 9 2024: Motherwell 2–1 Dundee Utd
28 thg 5 2023: Motherwell 3–2 Dundee Utd
15 thg 4 2023: Motherwell 1–2 Dundee Utd
29 thg 10 2022: Dundee Utd 0–1 Motherwell
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 27-10 | 28 |
| 2 |
|
11 | 19-9 | 24 |
| 3 |
|
11 | 24-17 | 20 |
| 4 |
|
12 | 15-12 | 18 |
| 5 |
|
11 | 17-13 | 17 |
| 6 |
|
11 | 16-16 | 16 |
| 7 |
|
12 | 15-19 | 14 |
| 8 |
|
12 | 12-20 | 14 |
| 9 |
|
12 | 14-20 | 12 |
| 10 |
|
11 | 12-14 | 11 |
| 11 |
|
12 | 13-28 | 9 |
| 12 |
|
11 | 11-17 | 8 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)