Nhận định FC Tokyo vs Kashima - 7 thg 11, 2026
12.12
X3.50
23.30
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 22–0
- FC Tokyo · Bàn Nagakura M.Kiến tạo Tawaratsumida K.1–060'
- FC Tokyo · Bàn Gomez D.Kiến tạo Hashimoto K.2–090+5'
- FC Tokyo · Thẻ vàng thứ hai Gomez D.90+6'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.36
FC Tokyo thắng hoặc hòa
7.2/10
Kèo 1X2
12.12
6.1/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.76
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.64
2.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKashima
xGFC Tokyo: 1.71Kashima: 1
Kiểm soát bóngFC Tokyo: 54%Kashima: 46%
Tổng số cú sútFC Tokyo: 15Kashima: 13
Sút trúng đíchFC Tokyo: 5Kashima: 4
Sút trượtFC Tokyo: 6Kashima: 6
Phạt gócFC Tokyo: 5Kashima: 5
Thẻ vàngFC Tokyo: 1Kashima: 1
Việt vịFC Tokyo: 1Kashima: 1
Phạm lỗiFC Tokyo: 11Kashima: 12
xGFC Tokyo: 1.23Kashima: 0.27
Kiểm soát bóngFC Tokyo: 38%Kashima: 62%
Tổng số cú sútFC Tokyo: 11Kashima: 7
Sút trúng đíchFC Tokyo: 3Kashima: 1
Sút trượtFC Tokyo: 5Kashima: 6
Phạt gócFC Tokyo: 5Kashima: 7
Thẻ vàngFC Tokyo: 4Kashima: 2
Việt vịFC Tokyo: 0Kashima: 2
Phạm lỗiFC Tokyo: 16Kashima: 10
xGFC Tokyo: 1.231.71Kashima: 0.271
Kiểm soát bóngFC Tokyo: 38%54%Kashima: 62%46%
Tổng số cú sútFC Tokyo: 1115Kashima: 713
Sút trúng đíchFC Tokyo: 35Kashima: 14
Sút trượtFC Tokyo: 56Kashima: 66
Phạt gócFC Tokyo: 55Kashima: 75
Thẻ vàngFC Tokyo: 41Kashima: 21
Việt vịFC Tokyo: 01Kashima: 21
Phạm lỗiFC Tokyo: 1611Kashima: 1012
Đội hình dự kiến
Đã công bố đội hình chính thức
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 03:04
- đá chính81Seung-Gyu
- không đá chính22Ishihara người đá chính thay: Omori
- đá chính24Scholz
- đá chính4Inamura
- đá chính6Bangnagande
- không đá chính10Sato người đá chính thay: Tawaratsumida
- đá chính20Nagano
- đá chính8Ko
- đá chính7Anzai
- không đá chính9Marcelo Ryan người đá chính thay: Nakagawa
- đá chính26Nagakura
- đá chính1Hayakawa
- đá chính7Ogawa
- đá chính5Sekigawa
- đá chính55Ueda
- không đá chính23Tsukui người đá chính thay: Koike
- đá chính17Élber
- đá chính8Bueno
- không đá chính6Misao người đá chính thay: Higuchi
- đá chính27Matsumura
- đá chính40Suzuki
- đá chính9Léo Ceará
Chú thích
đá chínhkhông đá chính Omoringười đá chính thay
- 81Seung-Gyu
- 15Omori
- 24Scholz
- 4Inamura
- 6Bangnagande
- 7Anzai
- 20Nagano
- 8Ko
- 33Tawaratsumida
- 39Nakagawa
- 26Nagakura
- 1Hayakawa
- 7Ogawa
- 5Sekigawa
- 55Ueda
- 25Koike
- 17Élber
- 8Bueno
- 14Higuchi
- 27Matsumura
- 40Suzuki
- 9Léo Ceará
Vắng mặt
| FC Tokyo | Kashima |
|---|---|
| Anzai K. | |
| Kim Tae-Hyeon | |
| Vallys N.chấn thương đầu gối |
Thống kê
Trung bình / Trận
Kashima
Bàn thắng kỳ vọngFC Tokyo: 2.38Kashima: 1.43
Tổng bàn thắngFC Tokyo: 2.7Kashima: 3.2
Bàn thắng ghi đượcFC Tokyo: 2.6Kashima: 2.2
Bàn thuaFC Tokyo: 0.1Kashima: 1
Kiểm soát bóngFC Tokyo: 56%Kashima: 58%
Tổng số cú sútFC Tokyo: 15.2Kashima: 15.4
Sút trúng đíchFC Tokyo: 5.7Kashima: 5.4
Sút trượtFC Tokyo: 5.8Kashima: 7.1
Phạm lỗiFC Tokyo: 9.9Kashima: 10.3
Phạt gócFC Tokyo: 6.7Kashima: 5.1
Việt vịFC Tokyo: 1.7Kashima: 1.5
Thẻ vàngFC Tokyo: 1.7Kashima: 0.8
Tổng số đường chuyềnFC Tokyo: 504Kashima: 561
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kashima
ThắngFC Tokyo: 8Kashima: 6
Tài 1.5 bànFC Tokyo: 7Kashima: 8
Tài 2.5 bànFC Tokyo: 5Kashima: 6
Tài 3.5 bànFC Tokyo: 4Kashima: 5
Cả hai đội ghi bànFC Tokyo: 0Kashima: 5
Thắng bất ngờFC Tokyo: 0Kashima: 0
Thua bất ngờFC Tokyo: 1Kashima: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 34
10Thắng
7Hòa
17Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.0Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
22%Tài 2.5 bàn
23 thg 5 2026: Kashima 1–0 FC Tokyo
07 thg 2 2026: FC Tokyo 1–1 Kashima
10 thg 8 2025: FC Tokyo 0–1 Kashima
01 thg 3 2025: Kashima 2–0 FC Tokyo
20 thg 7 2024: Kashima 2–1 FC Tokyo
07 thg 4 2024: FC Tokyo 2–0 Kashima
16 thg 7 2023: FC Tokyo 1–3 Kashima
20 thg 5 2023: Kashima 1–1 FC Tokyo
01 thg 10 2022: Kashima 0–1 FC Tokyo
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 31-8 | 30 |
| 2 |
|
13 | 32-10 | 29 |
| 3 |
|
13 | 30-10 | 28 |
| 4 |
|
13 | 29-19 | 28 |
| 5 |
|
13 | 21-12 | 26 |
| 6 |
|
13 | 29-22 | 23 |
| 7 |
|
13 | 27-22 | 22 |
| 8 |
|
13 | 20-14 | 21 |
| 9 |
|
13 | 21-27 | 21 |
| 10 |
|
13 | 15-21 | 16 |
| 11 |
|
13 | 15-21 | 14 |
| 12 |
|
13 | 13-23 | 14 |
| 13 |
|
13 | 10-22 | 14 |
| 14 |
|
13 | 17-23 | 13 |
| 15 |
|
13 | 16-21 | 12 |
| 16 |
|
13 | 14-21 | 12 |
| 17 |
|
13 | 11-22 | 11 |
| 18 |
|
13 | 15-24 | 10 |
| 19 |
|
13 | 12-25 | 9 |
| 20 |
|
13 | 13-24 | 7 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Relegation - J2 League
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.