Nhận định Kashima vs Kashiwa Reysol - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKashiwa Reysol
xGKashima: 1.32Kashiwa Reysol: 1.23
Kiểm soát bóngKashima: 51%Kashiwa Reysol: 49%
Tổng số cú sútKashima: 12Kashiwa Reysol: 15
Sút trúng đíchKashima: 5Kashiwa Reysol: 5
Sút trượtKashima: 5Kashiwa Reysol: 5
Phạt gócKashima: 3Kashiwa Reysol: 5
Thẻ vàngKashima: 1Kashiwa Reysol: 2
Việt vịKashima: 1Kashiwa Reysol: 2
Phạm lỗiKashima: 13Kashiwa Reysol: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Kashiwa Reysol
Bàn thắng kỳ vọngKashima: 1.09Kashiwa Reysol: 1.74
Tổng bàn thắngKashima: 3.7Kashiwa Reysol: 4.2
Bàn thắng ghi đượcKashima: 2.3Kashiwa Reysol: 2.5
Bàn thuaKashima: 1.4Kashiwa Reysol: 1.7
Kiểm soát bóngKashima: 57%Kashiwa Reysol: 56%
Tổng số cú sútKashima: 14.4Kashiwa Reysol: 16.6
Sút trúng đíchKashima: 5.4Kashiwa Reysol: 6.3
Sút trượtKashima: 6.3Kashiwa Reysol: 6
Phạm lỗiKashima: 11.3Kashiwa Reysol: 9.7
Phạt gócKashima: 3.2Kashiwa Reysol: 5.4
Việt vịKashima: 1Kashiwa Reysol: 2.1
Thẻ vàngKashima: 1.1Kashiwa Reysol: 1.7
Tổng số đường chuyềnKashima: 538Kashiwa Reysol: 550
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kashiwa Reysol
ThắngKashima: 5Kashiwa Reysol: 5
Trên 1.5 bànKashima: 8Kashiwa Reysol: 9
Trên 2.5 bànKashima: 6Kashiwa Reysol: 8
Trên 3.5 bànKashima: 5Kashiwa Reysol: 7
Cả hai đội ghi bànKashima: 6Kashiwa Reysol: 7
Thắng bất ngờKashima: 0Kashiwa Reysol: 0
Thua bất ngờKashima: 0Kashiwa Reysol: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 32
18Thắng
6Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.1Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
24 thg 42026
Kashiwa Reysol
Kashima01
21 thg 22026
Kashima
Kashiwa Reysol20
20 thg 72025
Kashima
Kashiwa Reysol32
08 thg 32025
Kashiwa Reysol
Kashima13
21 thg 92024
Kashima
Kashiwa Reysol00
06 thg 52024
Kashiwa Reysol
Kashima12
11 thg 112023
Kashima
Kashiwa Reysol11
24 thg 52023
Kashima
Kashiwa Reysol10
09 thg 42023
Kashiwa Reysol
Kashima10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 30-10 | 26 |
| 2 |
|
11 | 21-8 | 24 |
| 3 |
|
11 | 25-10 | 23 |
| 4 |
|
11 | 18-11 | 22 |
| 5 |
|
11 | 22-17 | 22 |
| 6 |
|
11 | 23-18 | 20 |
| 7 |
|
11 | 23-17 | 19 |
| 8 |
|
11 | 20-23 | 18 |
| 9 |
|
11 | 15-11 | 17 |
| 10 |
|
11 | 14-15 | 16 |
| 11 |
|
11 | 10-16 | 14 |
| 12 |
|
11 | 13-17 | 13 |
| 13 |
|
11 | 10-17 | 13 |
| 14 |
|
11 | 15-18 | 12 |
| 15 |
|
11 | 12-19 | 10 |
| 16 |
|
11 | 12-16 | 9 |
| 17 |
|
11 | 13-21 | 9 |
| 18 |
|
11 | 12-18 | 7 |
| 19 |
|
11 | 10-22 | 6 |
| 20 |
|
11 | 6-20 | 5 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Relegation - J2 League