Nhận định Gaziantep FK vs Fenerbahce - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFenerbahce
xGGaziantep FK: 0.8Fenerbahce: 1.85
Kiểm soát bóngGaziantep FK: 43%Fenerbahce: 57%
Tổng số cú sútGaziantep FK: 11Fenerbahce: 16
Sút trúng đíchGaziantep FK: 3Fenerbahce: 7
Sút trượtGaziantep FK: 4Fenerbahce: 6
Phạt gócGaziantep FK: 4Fenerbahce: 6
Thẻ vàngGaziantep FK: 2Fenerbahce: 2
Việt vịGaziantep FK: 2Fenerbahce: 2
Phạm lỗiGaziantep FK: 14Fenerbahce: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Fenerbahce
Bàn thắng kỳ vọngGaziantep FK: 1.04Fenerbahce: 1.77
Tổng bàn thắngGaziantep FK: 2.8Fenerbahce: 2.6
Bàn thắng ghi đượcGaziantep FK: 1.5Fenerbahce: 1.6
Bàn thuaGaziantep FK: 1.3Fenerbahce: 1
Kiểm soát bóngGaziantep FK: 52%Fenerbahce: 52%
Tổng số cú sútGaziantep FK: 13.3Fenerbahce: 15.4
Sút trúng đíchGaziantep FK: 4Fenerbahce: 6.4
Sút trượtGaziantep FK: 5Fenerbahce: 5.2
Phạm lỗiGaziantep FK: 11.1Fenerbahce: 13.7
Phạt gócGaziantep FK: 4.9Fenerbahce: 5.5
Việt vịGaziantep FK: 2.1Fenerbahce: 1.9
Thẻ vàngGaziantep FK: 1.86Fenerbahce: 2.3
Tổng số đường chuyềnGaziantep FK: 415Fenerbahce: 453
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fenerbahce
ThắngGaziantep FK: 4Fenerbahce: 5
Trên 1.5 bànGaziantep FK: 9Fenerbahce: 9
Trên 2.5 bànGaziantep FK: 6Fenerbahce: 4
Trên 3.5 bànGaziantep FK: 1Fenerbahce: 1
Cả hai đội ghi bànGaziantep FK: 7Fenerbahce: 7
Thắng bất ngờGaziantep FK: 0Fenerbahce: 0
Thua bất ngờGaziantep FK: 0Fenerbahce: 1
Đối đầu
0
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
17 thg 3, 26
Fenerbahçe4
Gaziantep FK1
04 thg 3, 26
Gaziantep FK0
Fenerbahçe4
27 thg 10, 25
Gaziantep FK0
Fenerbahçe4
26 thg 4, 25
Gaziantep FK1
Fenerbahçe3
27 thg 2, 25
Gaziantep FK1
Fenerbahçe4
02 thg 12, 24
Fenerbahçe3
Gaziantep FK1
07 thg 2, 24
Gaziantep FK0
Fenerbahçe2
14 thg 1, 24
Gaziantep FK0
Fenerbahçe1
13 thg 8, 23
Fenerbahçe2
Gaziantep FK1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 12-4 | 12 |
| 2 |
|
4 | 12-6 | 10 |
| 3 |
|
4 | 5-3 | 9 |
| 4 |
|
4 | 9-4 | 7 |
| 5 |
|
4 | 7-5 | 7 |
| 6 |
|
4 | 7-5 | 7 |
| 7 |
|
4 | 4-3 | 7 |
| 8 |
|
4 | 4-7 | 7 |
| 9 |
|
4 | 8-6 | 6 |
| 10 |
|
4 | 5-4 | 6 |
| 11 |
|
4 | 3-4 | 6 |
| 12 |
|
4 | 6-6 | 4 |
| 13 |
|
4 | 5-6 | 4 |
| 14 |
|
4 | 7-9 | 4 |
| 15 |
|
5 | 2-11 | 4 |
| 16 |
|
4 | 2-6 | 3 |
| 17 |
|
4 | 7-11 | 1 |
| 18 |
|
4 | 3-8 | 0 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Lig