Nhận định Kocaelispor vs Gaziantep FK - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGaziantep
xGKocaelispor: 1.19Gaziantep FK: 1.12
Kiểm soát bóngKocaelispor: 52%Gaziantep FK: 48%
Tổng số cú sútKocaelispor: 12Gaziantep FK: 13
Sút trúng đíchKocaelispor: 4Gaziantep FK: 4
Sút trượtKocaelispor: 5Gaziantep FK: 5
Phạt gócKocaelispor: 4Gaziantep FK: 5
Thẻ vàngKocaelispor: 1Gaziantep FK: 2
Việt vịKocaelispor: 1Gaziantep FK: 2
Phạm lỗiKocaelispor: 11Gaziantep FK: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Gaziantep
Bàn thắng kỳ vọngKocaelispor: 0.92Gaziantep FK: 0.88
Tổng bàn thắngKocaelispor: 1.6Gaziantep FK: 2.6
Bàn thắng ghi đượcKocaelispor: 0.7Gaziantep FK: 1.5
Bàn thuaKocaelispor: 0.9Gaziantep FK: 1.1
Kiểm soát bóngKocaelispor: 53%Gaziantep FK: 51%
Tổng số cú sútKocaelispor: 10.3Gaziantep FK: 12.4
Sút trúng đíchKocaelispor: 2.5Gaziantep FK: 3.4
Sút trượtKocaelispor: 5.3Gaziantep FK: 5.3
Phạm lỗiKocaelispor: 13.2Gaziantep FK: 12.7
Phạt gócKocaelispor: 3.9Gaziantep FK: 4.6
Việt vịKocaelispor: 1.6Gaziantep FK: 2.1
Thẻ vàngKocaelispor: 2.3Gaziantep FK: 2.29
Tổng số đường chuyềnKocaelispor: 422Gaziantep FK: 406
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gaziantep
ThắngKocaelispor: 3Gaziantep FK: 4
Trên 1.5 bànKocaelispor: 5Gaziantep FK: 8
Trên 2.5 bànKocaelispor: 1Gaziantep FK: 6
Trên 3.5 bànKocaelispor: 0Gaziantep FK: 1
Cả hai đội ghi bànKocaelispor: 3Gaziantep FK: 7
Thắng bất ngờKocaelispor: 0Gaziantep FK: 0
Thua bất ngờKocaelispor: 0Gaziantep FK: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
15 thg 2, 26
Kocaelispor3
Gaziantep FK0
13 thg 1, 26
Gaziantep FK1
Kocaelispor0
14 thg 9, 25
Gaziantep FK2
Kocaelispor0
16 thg 12, 20
Gaziantep FK3
Kocaelispor2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 13-6 | 13 |
| 2 |
|
5 | 12-4 | 12 |
| 3 |
|
5 | 12-5 | 10 |
| 4 |
|
5 | 7-5 | 9 |
| 5 |
|
5 | 5-4 | 9 |
| 6 |
|
5 | 5-4 | 9 |
| 7 |
|
5 | 7-5 | 8 |
| 8 |
|
5 | 6-5 | 8 |
| 9 |
|
5 | 9-5 | 7 |
| 10 |
|
5 | 12-10 | 7 |
| 11 |
|
5 | 8-6 | 7 |
| 12 |
|
5 | 5-9 | 7 |
| 13 |
|
5 | 6-11 | 4 |
| 14 |
|
5 | 6-11 | 4 |
| 15 |
|
5 | 2-11 | 4 |
| 16 |
|
5 | 4-8 | 3 |
| 17 |
|
5 | 2-8 | 3 |
| 18 |
|
5 | 9-13 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Lig