Nhận định IFK Goteborg vs Malmo FF - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMalmo FF
xGIFK Goteborg: 1.38Malmo FF: 1.05
Kiểm soát bóngIFK Goteborg: 47%Malmo FF: 53%
Tổng số cú sútIFK Goteborg: 14Malmo FF: 14
Sút trúng đíchIFK Goteborg: 5Malmo FF: 4
Sút trượtIFK Goteborg: 5Malmo FF: 6
Phạt gócIFK Goteborg: 6Malmo FF: 5
Thẻ vàngIFK Goteborg: 2Malmo FF: 2
Việt vịIFK Goteborg: 1Malmo FF: 2
Phạm lỗiIFK Goteborg: 15Malmo FF: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Malmo FF
Bàn thắng kỳ vọngIFK Goteborg: 1.19Malmo FF: 1.18
Tổng bàn thắngIFK Goteborg: 2.9Malmo FF: 1.9
Bàn thắng ghi đượcIFK Goteborg: 1.9Malmo FF: 1.3
Bàn thuaIFK Goteborg: 1Malmo FF: 0.6
Kiểm soát bóngIFK Goteborg: 50%Malmo FF: 56%
Tổng số cú sútIFK Goteborg: 14Malmo FF: 16.3
Sút trúng đíchIFK Goteborg: 5.1Malmo FF: 5.4
Sút trượtIFK Goteborg: 5.6Malmo FF: 6.3
Phạm lỗiIFK Goteborg: 14.8Malmo FF: 13.2
Phạt gócIFK Goteborg: 6.4Malmo FF: 5.7
Việt vịIFK Goteborg: 1.2Malmo FF: 1.8
Thẻ vàngIFK Goteborg: 1.57Malmo FF: 1.89
Tổng số đường chuyềnIFK Goteborg: 447Malmo FF: 528
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Malmo FF
ThắngIFK Goteborg: 5Malmo FF: 5
Tài 1.5 bànIFK Goteborg: 7Malmo FF: 5
Tài 2.5 bànIFK Goteborg: 5Malmo FF: 4
Tài 3.5 bànIFK Goteborg: 4Malmo FF: 1
Cả hai đội ghi bànIFK Goteborg: 6Malmo FF: 2
Thắng bất ngờIFK Goteborg: 0Malmo FF: 0
Thua bất ngờIFK Goteborg: 0Malmo FF: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
6Thắng
5Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.3Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
24 thg 8 2025: Malmo FF 0–0 Goteborg
25 thg 5 2025: Goteborg 1–0 Malmo FF
16 thg 3 2025: Malmo FF 3–2 Goteborg
28 thg 10 2024: Malmo FF 2–1 Goteborg
13 thg 5 2024: Goteborg 0–3 Malmo FF
03 thg 9 2023: Malmo FF 2–2 Goteborg
25 thg 6 2023: Malmo FF 0–1 Goteborg
17 thg 4 2023: Goteborg 0–1 Malmo FF
17 thg 10 2022: Goteborg 2–1 Malmo FF
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 58-34 | 58 |
| 2 |
|
27 | 56-22 | 55 |
| 3 |
|
27 | 55-25 | 52 |
| 4 |
|
27 | 48-30 | 49 |
| 5 |
|
27 | 41-27 | 46 |
| 6 |
|
27 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
27 | 42-36 | 40 |
| 8 |
|
27 | 43-47 | 38 |
| 9 |
|
27 | 36-46 | 38 |
| 10 |
|
27 | 34-27 | 37 |
| 11 |
|
27 | 39-44 | 34 |
| 12 |
|
27 | 30-43 | 27 |
| 13 |
|
27 | 23-42 | 23 |
| 14 |
|
27 | 22-46 | 20 |
| 15 |
|
27 | 33-60 | 19 |
| 16 |
|
27 | 18-51 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation