Nhận định Malmo FF vs Hammarby FF - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHammarby
xGMalmo FF: 0.94Hammarby FF: 1.39
Kiểm soát bóngMalmo FF: 42%Hammarby FF: 58%
Tổng số cú sútMalmo FF: 13Hammarby FF: 17
Sút trúng đíchMalmo FF: 3Hammarby FF: 6
Sút trượtMalmo FF: 5Hammarby FF: 5
Phạt gócMalmo FF: 5Hammarby FF: 6
Thẻ vàngMalmo FF: 3Hammarby FF: 2
Việt vịMalmo FF: 2Hammarby FF: 1
Phạm lỗiMalmo FF: 16Hammarby FF: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Hammarby
Bàn thắng kỳ vọngMalmo FF: 1.29Hammarby FF: 1.81
Tổng bàn thắngMalmo FF: 2.2Hammarby FF: 2.2
Bàn thắng ghi đượcMalmo FF: 1.7Hammarby FF: 1.6
Bàn thuaMalmo FF: 0.5Hammarby FF: 0.6
Kiểm soát bóngMalmo FF: 57%Hammarby FF: 64%
Tổng số cú sútMalmo FF: 17.2Hammarby FF: 17.9
Sút trúng đíchMalmo FF: 6.2Hammarby FF: 7
Sút trượtMalmo FF: 6.4Hammarby FF: 5.1
Phạm lỗiMalmo FF: 13.4Hammarby FF: 11.6
Phạt gócMalmo FF: 7Hammarby FF: 7.4
Việt vịMalmo FF: 2Hammarby FF: 1.2
Thẻ vàngMalmo FF: 1.88Hammarby FF: 2
Tổng số đường chuyềnMalmo FF: 532Hammarby FF: 633
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hammarby
ThắngMalmo FF: 6Hammarby FF: 7
Tài 1.5 bànMalmo FF: 5Hammarby FF: 6
Tài 2.5 bànMalmo FF: 4Hammarby FF: 3
Tài 3.5 bànMalmo FF: 2Hammarby FF: 2
Cả hai đội ghi bànMalmo FF: 2Hammarby FF: 3
Thắng bất ngờMalmo FF: 0Hammarby FF: 0
Thua bất ngờMalmo FF: 0Hammarby FF: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 22
10Thắng
6Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
17 thg 5 2026: Hammarby 4–1 Malmo FF
27 thg 10 2025: Malmo FF 1–3 Hammarby
23 thg 4 2025: Hammarby 2–0 Malmo FF
02 thg 11 2024: Hammarby 2–2 Malmo FF
07 thg 4 2024: Malmo FF 2–0 Hammarby
17 thg 9 2023: Hammarby 1–3 Malmo FF
30 thg 4 2023: Malmo FF 4–2 Hammarby
01 thg 10 2022: Malmo FF 0–0 Hammarby
26 thg 5 2022: Hammarby 0–0 Malmo FF
02 thg 5 2022: Hammarby 0–0 Malmo FF
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 56-34 | 55 |
| 2 |
|
26 | 54-21 | 52 |
| 3 |
|
26 | 53-24 | 49 |
| 4 |
|
26 | 47-30 | 46 |
| 5 |
|
26 | 39-26 | 43 |
| 6 |
|
26 | 39-38 | 41 |
| 7 |
|
26 | 41-34 | 40 |
| 8 |
|
26 | 42-45 | 38 |
| 9 |
|
26 | 36-45 | 38 |
| 10 |
|
26 | 32-26 | 34 |
| 11 |
|
26 | 39-43 | 34 |
| 12 |
|
26 | 30-43 | 26 |
| 13 |
|
26 | 23-42 | 22 |
| 14 |
|
26 | 21-44 | 20 |
| 15 |
|
26 | 32-58 | 19 |
| 16 |
|
26 | 18-49 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation