Nhận định Halmstad vs Malmo FF - 28 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMalmo FF
xGHalmstad: 1.04Malmo FF: 1.39
Kiểm soát bóngHalmstad: 42%Malmo FF: 58%
Tổng số cú sútHalmstad: 11Malmo FF: 19
Sút trúng đíchHalmstad: 4Malmo FF: 6
Sút trượtHalmstad: 4Malmo FF: 7
Phạt gócHalmstad: 4Malmo FF: 6
Thẻ vàngHalmstad: 1Malmo FF: 2
Việt vịHalmstad: 1Malmo FF: 2
Phạm lỗiHalmstad: 10Malmo FF: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Malmo FF
Bàn thắng kỳ vọngHalmstad: 1.03Malmo FF: 1.22
Tổng bàn thắngHalmstad: 2.7Malmo FF: 2.2
Bàn thắng ghi đượcHalmstad: 1.2Malmo FF: 1.4
Bàn thuaHalmstad: 1.5Malmo FF: 0.8
Kiểm soát bóngHalmstad: 46%Malmo FF: 57%
Tổng số cú sútHalmstad: 12.4Malmo FF: 17.6
Sút trúng đíchHalmstad: 4.7Malmo FF: 6.3
Sút trượtHalmstad: 4.1Malmo FF: 6.4
Phạm lỗiHalmstad: 9.7Malmo FF: 14.5
Phạt gócHalmstad: 5.6Malmo FF: 6.8
Việt vịHalmstad: 1.2Malmo FF: 1.5
Thẻ vàngHalmstad: 1.25Malmo FF: 2.25
Tổng số đường chuyềnHalmstad: 446Malmo FF: 520
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Malmo FF
ThắngHalmstad: 5Malmo FF: 5
Trên 1.5 bànHalmstad: 8Malmo FF: 5
Trên 2.5 bànHalmstad: 6Malmo FF: 4
Trên 3.5 bànHalmstad: 2Malmo FF: 2
Cả hai đội ghi bànHalmstad: 6Malmo FF: 2
Thắng bất ngờHalmstad: 1Malmo FF: 0
Thua bất ngờHalmstad: 0Malmo FF: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
0Thắng
2Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
30 thg 52026
Malmo FF
Halmstad52
08 thg 32026
Malmo FF
Halmstad21
16 thg 82025
Halmstad
Malmo FF04
18 thg 52025
Malmo FF
Halmstad30
10 thg 82024
Halmstad
Malmo FF01
07 thg 72024
Malmo FF
Halmstad51
16 thg 32024
Halmstad
Malmo FF04
07 thg 82023
Malmo FF
Halmstad30
14 thg 52023
Halmstad
Malmo FF01
04 thg 122021
Malmo FF
Halmstad00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 56-32 | 55 |
| 2 |
|
25 | 52-21 | 49 |
| 3 |
|
25 | 52-23 | 48 |
| 4 |
|
25 | 47-30 | 45 |
| 5 |
|
26 | 39-26 | 43 |
| 6 |
|
25 | 36-38 | 38 |
| 7 |
|
26 | 42-45 | 38 |
| 8 |
|
25 | 38-34 | 37 |
| 9 |
|
25 | 35-44 | 37 |
| 10 |
|
25 | 39-43 | 33 |
| 11 |
|
25 | 31-26 | 31 |
| 12 |
|
25 | 28-42 | 23 |
| 13 |
|
25 | 23-41 | 22 |
| 14 |
|
25 | 21-41 | 20 |
| 15 |
|
25 | 31-56 | 19 |
| 16 |
|
25 | 18-46 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation