Chuyển đến nội dung

Nhận định Iwaki vs Montedio Yamagata - 7 thg 11, 2026

Iwaki €6.18m
7 thg 1105:00
2:0
Kết thúc
Montedio €7.20m
11.96 X3.55 23.85

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–0
  2. Iwaki · Bàn Michiwaki Y.Kiến tạo Takahashi Y.1–036'
  3. Hiệp 21–0
  4. Iwaki · Bàn Shota K.Kiến tạo Takahashi Y.2–055'

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5 1.35
Tối đa 3 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
11.96
3.5/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.35
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.48
2.9/10
Tỷ số hiệp 1
Iwaki00Montedio Yamagata
Tỷ số chính xác
Iwaki10Montedio Yamagata

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Iwaki
Montedio
xGIwaki: 1.48Montedio Yamagata: 0.9
Kiểm soát bóngIwaki: 55%Montedio Yamagata: 45%
Tổng số cú sútIwaki: 14Montedio Yamagata: 10
Sút trúng đíchIwaki: 5Montedio Yamagata: 4
Sút trượtIwaki: 6Montedio Yamagata: 4
Phạt gócIwaki: 6Montedio Yamagata: 5
Thẻ vàngIwaki: 2Montedio Yamagata: 1
Việt vịIwaki: 3Montedio Yamagata: 2
Phạm lỗiIwaki: 12Montedio Yamagata: 10
Kiểm soát bóngIwaki: 55%Montedio Yamagata: 45%
Tổng số cú sútIwaki: 17Montedio Yamagata: 14
Sút trúng đíchIwaki: 8Montedio Yamagata: 4
Sút trượtIwaki: 8Montedio Yamagata: 10
Phạt gócIwaki: 8Montedio Yamagata: 4
Thẻ vàngIwaki: 2Montedio Yamagata: 0
Việt vịIwaki: 1Montedio Yamagata: 1
Phạm lỗiIwaki: 14Montedio Yamagata: 6
Kiểm soát bóngIwaki: 55%55%Montedio Yamagata: 45%45%
Tổng số cú sútIwaki: 1714Montedio Yamagata: 1410
Sút trúng đíchIwaki: 85Montedio Yamagata: 44
Sút trượtIwaki: 86Montedio Yamagata: 104
Phạt gócIwaki: 86Montedio Yamagata: 45
Thẻ vàngIwaki: 22Montedio Yamagata: 01
Việt vịIwaki: 13Montedio Yamagata: 12
Phạm lỗiIwaki: 1412Montedio Yamagata: 610

Đội hình dự kiến

Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 02:02
Iwaki–Sơ đồ4-3-3Montedio
  • 94%23Sasaki
  • 88%5Kuwata
  • 90%35Fukaminato
  • 92%15Nakano
  • 93%14Yamaguchi
  • 73%30Shota
  • 89%10Nishitani
  • 91%13Fujii
  • 77%22Takahashi
  • 49%11Kato
  • 86%9Michiwaki
  • 60%1Shibuya
  • 91%5Sugii
  • 66%2Lee Dong-Hee
  • 88%38Morioka
  • 72%15Kawai
  • 72%7Nakamura
  • 75%17Terayama
  • 56%25Kokubu
  • 67%20Yoshio Kaina
  • 79%9Takahashi
  • 59%8Doi

Chú thích

85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính

Thống kê

Trung bình / Trận
Iwaki
Montedio
Tổng bàn thắngIwaki: 3Montedio Yamagata: 1.9
Bàn thắng ghi đượcIwaki: 1.6Montedio Yamagata: 0.7
Bàn thuaIwaki: 1.4Montedio Yamagata: 1.2
Kiểm soát bóngIwaki: 49%Montedio Yamagata: 47%
Tổng số cú sútIwaki: 11.5Montedio Yamagata: 10.3
Sút trúng đíchIwaki: 4.6Montedio Yamagata: 3.7
Sút trượtIwaki: 5.7Montedio Yamagata: 4.4
Phạm lỗiIwaki: 14.1Montedio Yamagata: 9
Phạt gócIwaki: 5.3Montedio Yamagata: 4.4
Việt vịIwaki: 2.4Montedio Yamagata: 2.7
Thẻ vàngIwaki: 2Montedio Yamagata: 1.2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Iwaki
Montedio
ThắngIwaki: 4Montedio Yamagata: 3
Tài 1.5 bànIwaki: 9Montedio Yamagata: 7
Tài 2.5 bànIwaki: 6Montedio Yamagata: 3
Tài 3.5 bànIwaki: 4Montedio Yamagata: 0
Cả hai đội ghi bànIwaki: 6Montedio Yamagata: 3
Thắng bất ngờIwaki: 0Montedio Yamagata: 0
Thua bất ngờIwaki: 0Montedio Yamagata: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 6
Iwaki
Montedio
1Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
1Iwaki1Hòa4Montedio
16 thg 8 2025: Montedio 1–0 Iwaki
12 thg 4 2025: Iwaki 0–1 Montedio
14 thg 7 2024: Montedio 1–2 Iwaki
24 thg 3 2024: Iwaki 0–0 Montedio
04 thg 11 2023: Iwaki 1–3 Montedio
11 thg 6 2023: Montedio 3–0 Iwaki

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J2 League
# Đội T B Đ
1 Albirex Niigata 16 23-24 32
2 Yokohama FC 16 32-17 31
3 Kataller Toyama 16 29-15 31
4 Tegevajaro Miyazaki 16 26-17 29
5 Omiya Ardija 15 27-18 27
6 Vegalta Sendai 15 23-14 27
7 Iwaki 16 26-22 23
8 Consadole Sapporo 15 21-19 23
9 Oita Trinita 16 19-14 22
10 Jubilo Iwata 15 18-16 22
11 Shonan Bellmare 15 15-14 22
12 Blaublitz Akita 16 18-18 20
13 Sagan Tosu 16 16-19 20
14 Montedio Yamagata 16 14-16 19
15 Tokushima Vortis 16 12-17 17
16 Fujieda MYFC 16 17-21 16
17 Vanraure Hachinohe 15 11-25 14
18 Tochigi City 15 21-28 12
19 Imabari 16 16-32 12
20 Ventforet Kofu 15 11-29 12
Promotion Promotion Play-offs Relegation