Nhận định Motor Lublin vs Jagiellonia - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.47
Jagiellonia thắng hoặc hòa
5.7/10
Kèo 1X2
22.50
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.64
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.68
3.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Jagiellonia
Bàn thắng kỳ vọngMotor Lublin: 1.06Jagiellonia: 1.71
Tổng bàn thắngMotor Lublin: 3.5Jagiellonia: 2.3
Bàn thắng ghi đượcMotor Lublin: 2Jagiellonia: 1.7
Bàn thuaMotor Lublin: 1.5Jagiellonia: 0.6
Kiểm soát bóngMotor Lublin: 52%Jagiellonia: 54%
Tổng số cú sútMotor Lublin: 11.5Jagiellonia: 16
Sút trúng đíchMotor Lublin: 4.2Jagiellonia: 7.4
Sút trượtMotor Lublin: 4.7Jagiellonia: 3.8
Phạm lỗiMotor Lublin: 13.3Jagiellonia: 12.4
Phạt gócMotor Lublin: 4.2Jagiellonia: 5.8
Việt vịMotor Lublin: 1.5Jagiellonia: 0.8
Thẻ vàngMotor Lublin: 1.5Jagiellonia: 1
Tổng số đường chuyềnMotor Lublin: 386Jagiellonia: 423
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jagiellonia
ThắngMotor Lublin: 5Jagiellonia: 8
Trên 1.5 bànMotor Lublin: 9Jagiellonia: 5
Trên 2.5 bànMotor Lublin: 7Jagiellonia: 4
Trên 3.5 bànMotor Lublin: 6Jagiellonia: 3
Cả hai đội ghi bànMotor Lublin: 5Jagiellonia: 4
Thắng bất ngờMotor Lublin: 0Jagiellonia: 0
Thua bất ngờMotor Lublin: 0Jagiellonia: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
07 thg 2, 26
Jagiellonia4
Motor Lublin1
14 thg 12, 25
Motor Lublin1
Jagiellonia1
16 thg 2, 25
Jagiellonia3
Motor Lublin0
25 thg 9, 24
Motor Lublin0
Jagiellonia2
17 thg 1, 24
Jagiellonia0
Motor Lublin0
04 thg 7, 23
Motor Lublin1
Jagiellonia1
21 thg 1, 23
Motor Lublin1
Jagiellonia1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 14-8 | 18 |
| 2 |
|
7 | 12-6 | 16 |
| 3 |
|
7 | 15-6 | 15 |
| 4 |
|
8 | 15-11 | 14 |
| 5 |
|
7 | 9-6 | 12 |
| 6 |
|
7 | 8-6 | 12 |
| 7 |
|
7 | 11-10 | 12 |
| 8 |
|
7 | 13-13 | 10 |
| 9 |
|
6 | 8-5 | 9 |
| 10 |
|
7 | 13-11 | 9 |
| 11 |
|
7 | 6-8 | 8 |
| 12 |
|
7 | 6-13 | 8 |
| 13 |
|
7 | 10-10 | 7 |
| 14 |
|
8 | 10-13 | 6 |
| 15 |
|
8 | 9-15 | 5 |
| 16 |
|
6 | 4-11 | 5 |
| 17 |
|
6 | 9-13 | 4 |
| 18 |
|
7 | 8-15 | 3 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation