Nhận định KVC Westerlo vs Charleroi - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICharleroi
xGKVC Westerlo: 1.57Charleroi: 1.58
Kiểm soát bóngKVC Westerlo: 47%Charleroi: 53%
Tổng số cú sútKVC Westerlo: 13Charleroi: 14
Sút trúng đíchKVC Westerlo: 6Charleroi: 5
Sút trượtKVC Westerlo: 5Charleroi: 7
Phạt gócKVC Westerlo: 4Charleroi: 5
Thẻ vàngKVC Westerlo: 1Charleroi: 2
Việt vịKVC Westerlo: 1Charleroi: 2
Phạm lỗiKVC Westerlo: 12Charleroi: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Charleroi
Bàn thắng kỳ vọngKVC Westerlo: 1.66Charleroi: 1.72
Tổng bàn thắngKVC Westerlo: 4.6Charleroi: 2.9
Bàn thắng ghi đượcKVC Westerlo: 2.6Charleroi: 1.8
Bàn thuaKVC Westerlo: 2Charleroi: 1.1
Kiểm soát bóngKVC Westerlo: 50%Charleroi: 57%
Tổng số cú sútKVC Westerlo: 14.1Charleroi: 16.1
Sút trúng đíchKVC Westerlo: 5.5Charleroi: 5.6
Sút trượtKVC Westerlo: 5Charleroi: 7.7
Phạm lỗiKVC Westerlo: 12.3Charleroi: 11.8
Phạt gócKVC Westerlo: 4Charleroi: 5.5
Việt vịKVC Westerlo: 1.1Charleroi: 1.6
Thẻ vàngKVC Westerlo: 1.5Charleroi: 2
Tổng số đường chuyềnKVC Westerlo: 449Charleroi: 504
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Charleroi
ThắngKVC Westerlo: 5Charleroi: 7
Tài 1.5 bànKVC Westerlo: 10Charleroi: 6
Tài 2.5 bànKVC Westerlo: 8Charleroi: 5
Tài 3.5 bànKVC Westerlo: 8Charleroi: 4
Cả hai đội ghi bànKVC Westerlo: 6Charleroi: 4
Thắng bất ngờKVC Westerlo: 0Charleroi: 0
Thua bất ngờKVC Westerlo: 0Charleroi: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 22
7Thắng
3Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.8Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
16 thg 5 2026: Charleroi 0–1 Westerlo
05 thg 4 2026: Westerlo 2–0 Charleroi
22 thg 2 2026: Westerlo 2–1 Charleroi
08 thg 11 2025: Charleroi 2–0 Westerlo
09 thg 5 2025: Charleroi 4–3 Westerlo
11 thg 4 2025: Westerlo 2–2 Charleroi
22 thg 2 2025: Westerlo 1–3 Charleroi
09 thg 11 2024: Charleroi 1–0 Westerlo
01 thg 3 2024: Westerlo 0–1 Charleroi
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 26-8 | 27 |
| 2 |
|
10 | 29-7 | 26 |
| 3 |
|
10 | 19-6 | 25 |
| 4 |
|
10 | 21-12 | 24 |
| 5 |
|
10 | 13-11 | 19 |
| 6 |
|
10 | 18-14 | 15 |
| 7 |
|
10 | 13-11 | 15 |
| 8 |
|
10 | 25-25 | 14 |
| 9 |
|
10 | 15-16 | 12 |
| 10 |
|
10 | 12-16 | 11 |
| 11 |
|
10 | 16-22 | 10 |
| 12 |
|
10 | 13-20 | 10 |
| 13 |
|
10 | 10-17 | 9 |
| 14 |
|
9 | 10-17 | 9 |
| 15 |
|
10 | 18-21 | 8 |
| 16 |
|
10 | 13-23 | 7 |
| 17 |
|
10 | 13-22 | 6 |
| 18 |
|
9 | 3-19 | 4 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Challenger Pro League