Nhận định Lech Poznan vs Radomiak Radom - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRadomiak Radom
xGLech Poznan: 2.07Radomiak Radom: 1.04
Kiểm soát bóngLech Poznan: 62%Radomiak Radom: 38%
Tổng số cú sútLech Poznan: 20Radomiak Radom: 9
Sút trúng đíchLech Poznan: 7Radomiak Radom: 2
Sút trượtLech Poznan: 8Radomiak Radom: 5
Phạt gócLech Poznan: 7Radomiak Radom: 3
Thẻ vàngLech Poznan: 1Radomiak Radom: 3
Việt vịLech Poznan: 1Radomiak Radom: 1
Phạm lỗiLech Poznan: 11Radomiak Radom: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Radomiak Radom
Bàn thắng kỳ vọngLech Poznan: 1.88Radomiak Radom: 1.42
Tổng bàn thắngLech Poznan: 3.6Radomiak Radom: 2.6
Bàn thắng ghi đượcLech Poznan: 2.5Radomiak Radom: 0.8
Bàn thuaLech Poznan: 1.1Radomiak Radom: 1.8
Kiểm soát bóngLech Poznan: 54%Radomiak Radom: 50%
Tổng số cú sútLech Poznan: 17Radomiak Radom: 15
Sút trúng đíchLech Poznan: 6.4Radomiak Radom: 4.3
Sút trượtLech Poznan: 6.7Radomiak Radom: 7.5
Phạm lỗiLech Poznan: 11.8Radomiak Radom: 13.1
Phạt gócLech Poznan: 5.9Radomiak Radom: 6.3
Việt vịLech Poznan: 1.2Radomiak Radom: 1.4
Thẻ vàngLech Poznan: 1.8Radomiak Radom: 1.89
Tổng số đường chuyềnLech Poznan: 435Radomiak Radom: 390
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Radomiak Radom
ThắngLech Poznan: 7Radomiak Radom: 2
Trên 1.5 bànLech Poznan: 8Radomiak Radom: 7
Trên 2.5 bànLech Poznan: 8Radomiak Radom: 5
Trên 3.5 bànLech Poznan: 5Radomiak Radom: 4
Cả hai đội ghi bànLech Poznan: 4Radomiak Radom: 5
Thắng bất ngờLech Poznan: 0Radomiak Radom: 0
Thua bất ngờLech Poznan: 0Radomiak Radom: 0
Đối đầu
5
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Radomiak Radom1
Lech Poznan3
23 thg 11, 25
Lech Poznan4
Radomiak Radom1
27 thg 4, 25
Radomiak Radom2
Lech Poznan2
26 thg 10, 24
Lech Poznan2
Radomiak Radom1
16 thg 12, 23
Radomiak Radom2
Lech Poznan2
30 thg 7, 23
Lech Poznan2
Radomiak Radom0
24 thg 4, 23
Radomiak Radom1
Lech Poznan1
09 thg 10, 22
Lech Poznan1
Radomiak Radom0
11 thg 12, 21
Radomiak Radom2
Lech Poznan1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-8 | 21 |
| 2 |
|
9 | 17-12 | 17 |
| 3 |
|
8 | 16-7 | 16 |
| 4 |
|
7 | 12-6 | 16 |
| 5 |
|
8 | 11-8 | 15 |
| 6 |
|
9 | 12-10 | 15 |
| 7 |
|
8 | 15-13 | 13 |
| 8 |
|
7 | 10-5 | 12 |
| 9 |
|
8 | 16-13 | 12 |
| 10 |
|
7 | 11-10 | 12 |
| 11 |
|
9 | 13-13 | 9 |
| 12 |
|
9 | 9-14 | 8 |
| 13 |
|
7 | 7-12 | 8 |
| 14 |
|
8 | 6-15 | 8 |
| 15 |
|
9 | 11-15 | 6 |
| 16 |
|
8 | 11-17 | 5 |
| 17 |
|
8 | 9-15 | 5 |
| 18 |
|
9 | 12-21 | 3 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation