Nhận định Livyi Bereh vs Bukovyna - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBukovyna
xGLivyi Bereh: 0.91Bukovyna: 0.77
Kiểm soát bóngLivyi Bereh: 48%Bukovyna: 52%
Tổng số cú sútLivyi Bereh: 7Bukovyna: 8
Sút trúng đíchLivyi Bereh: 3Bukovyna: 3
Sút trượtLivyi Bereh: 4Bukovyna: 5
Phạt gócLivyi Bereh: 4Bukovyna: 6
Thẻ vàngLivyi Bereh: 1Bukovyna: 2
Việt vịLivyi Bereh: 1Bukovyna: 2
Phạm lỗiLivyi Bereh: 10Bukovyna: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Bukovyna
Tổng bàn thắngLivyi Bereh: 1.6Bukovyna: 1.6
Bàn thắng ghi đượcLivyi Bereh: 0.9Bukovyna: 0.8
Bàn thuaLivyi Bereh: 0.7Bukovyna: 0.8
Kiểm soát bóngLivyi Bereh: 45%Bukovyna: 49%
Tổng số cú sútLivyi Bereh: 6.3Bukovyna: 7.3
Sút trúng đíchLivyi Bereh: 2Bukovyna: 3
Sút trượtLivyi Bereh: 4.3Bukovyna: 4.3
Phạm lỗiLivyi Bereh: 8Bukovyna: 5.9
Phạt gócLivyi Bereh: 4.7Bukovyna: 5.6
Việt vịLivyi Bereh: 0.6Bukovyna: 1.9
Thẻ vàngLivyi Bereh: 1.33Bukovyna: 2.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bukovyna
ThắngLivyi Bereh: 3Bukovyna: 2
Tài 1.5 bànLivyi Bereh: 5Bukovyna: 5
Tài 2.5 bànLivyi Bereh: 2Bukovyna: 3
Tài 3.5 bànLivyi Bereh: 1Bukovyna: 1
Cả hai đội ghi bànLivyi Bereh: 3Bukovyna: 2
Thắng bất ngờLivyi Bereh: 1Bukovyna: 1
Thua bất ngờLivyi Bereh: 0Bukovyna: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.7Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
08 thg 42026
Bukovyna
Livyi Bereh21
22 thg 92025
Livyi Bereh
Bukovyna13
10 thg 102021
Bukovyna
Livyi Bereh13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-8 | 25 |
| 2 |
|
10 | 20-5 | 25 |
| 3 |
|
9 | 18-7 | 21 |
| 4 |
|
9 | 14-9 | 19 |
| 5 |
|
10 | 17-8 | 16 |
| 6 |
|
10 | 10-9 | 15 |
| 7 |
|
10 | 12-13 | 15 |
| 8 |
|
9 | 12-13 | 11 |
| 9 |
|
10 | 10-14 | 9 |
| 10 |
|
10 | 7-12 | 9 |
| 11 |
|
10 | 6-13 | 9 |
| 12 |
|
9 | 6-8 | 8 |
| 13 |
|
9 | 4-15 | 7 |
| 14 |
|
9 | 5-11 | 6 |
| 15 |
|
8 | 7-13 | 6 |
| 16 |
|
10 | 11-24 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Persha Liga (Relegation)
Relegation - Persha Liga