Nhận định LNZ Cherkasy vs FC Kharkiv - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Kharkiv
xGLNZ Cherkasy: 0.8FC Kharkiv: 0.73
Kiểm soát bóngLNZ Cherkasy: 45%FC Kharkiv: 55%
Tổng số cú sútLNZ Cherkasy: 4FC Kharkiv: 7
Sút trúng đíchLNZ Cherkasy: 2FC Kharkiv: 3
Sút trượtLNZ Cherkasy: 2FC Kharkiv: 4
Phạt gócLNZ Cherkasy: 4FC Kharkiv: 3
Thẻ vàngLNZ Cherkasy: 2FC Kharkiv: 2
Việt vịLNZ Cherkasy: 1FC Kharkiv: 1
Phạm lỗiLNZ Cherkasy: 8FC Kharkiv: 8
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Kharkiv
Tổng bàn thắngLNZ Cherkasy: 1.7FC Kharkiv: 3.2
Bàn thắng ghi đượcLNZ Cherkasy: 1FC Kharkiv: 2.6
Bàn thuaLNZ Cherkasy: 0.7FC Kharkiv: 0.6
Kiểm soát bóngLNZ Cherkasy: 41%FC Kharkiv: 52%
Tổng số cú sútLNZ Cherkasy: 5.3FC Kharkiv: 9.5
Sút trúng đíchLNZ Cherkasy: 2.9FC Kharkiv: 4
Sút trượtLNZ Cherkasy: 2.4FC Kharkiv: 5.5
Phạm lỗiLNZ Cherkasy: 6.2FC Kharkiv: 6.2
Phạt gócLNZ Cherkasy: 4.6FC Kharkiv: 4.2
Việt vịLNZ Cherkasy: 1.1FC Kharkiv: 0.5
Thẻ vàngLNZ Cherkasy: 1.44FC Kharkiv: 1.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Kharkiv
ThắngLNZ Cherkasy: 4FC Kharkiv: 8
Tài 1.5 bànLNZ Cherkasy: 5FC Kharkiv: 8
Tài 2.5 bànLNZ Cherkasy: 4FC Kharkiv: 6
Tài 3.5 bànLNZ Cherkasy: 1FC Kharkiv: 2
Cả hai đội ghi bànLNZ Cherkasy: 2FC Kharkiv: 4
Thắng bất ngờLNZ Cherkasy: 0FC Kharkiv: 0
Thua bất ngờLNZ Cherkasy: 2FC Kharkiv: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
25 thg 102025
Metalist 1925 Kharkiv
LNZ Cherkasy01
08 thg 32024
Metalist 1925 Kharkiv
LNZ Cherkasy11
26 thg 82023
LNZ Cherkasy
Metalist 1925 Kharkiv01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-8 | 25 |
| 2 |
|
10 | 20-5 | 25 |
| 3 |
|
9 | 18-7 | 21 |
| 4 |
|
9 | 14-9 | 19 |
| 5 |
|
10 | 17-8 | 16 |
| 6 |
|
10 | 10-9 | 15 |
| 7 |
|
10 | 12-13 | 15 |
| 8 |
|
9 | 12-13 | 11 |
| 9 |
|
10 | 10-14 | 9 |
| 10 |
|
10 | 7-12 | 9 |
| 11 |
|
10 | 6-13 | 9 |
| 12 |
|
9 | 6-8 | 8 |
| 13 |
|
9 | 4-15 | 7 |
| 14 |
|
9 | 5-11 | 6 |
| 15 |
|
8 | 7-13 | 6 |
| 16 |
|
10 | 11-24 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Persha Liga (Relegation)
Relegation - Persha Liga