Chuyển đến nội dung

Nhận định Mito Hollyhock vs Shimizu S-pulse - 11 thg 10, 2026

11 thg 1007:00
VS
12.67 X3.25 22.70

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
5.9/10
Kèo 1X2
2.4/10
Tổng bàn thắng
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
1.0/10
Kèo Bet Builder
1.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Mito
Shimizu S-Pulse
xGMito Hollyhock: 1.2Shimizu S-pulse: 1.15
Kiểm soát bóngMito Hollyhock: 52%Shimizu S-pulse: 48%
Tổng số cú sútMito Hollyhock: 11Shimizu S-pulse: 10
Sút trúng đíchMito Hollyhock: 4Shimizu S-pulse: 3
Sút trượtMito Hollyhock: 5Shimizu S-pulse: 5
Phạt gócMito Hollyhock: 4Shimizu S-pulse: 5
Thẻ vàngMito Hollyhock: 1Shimizu S-pulse: 2
Việt vịMito Hollyhock: 3Shimizu S-pulse: 1
Phạm lỗiMito Hollyhock: 10Shimizu S-pulse: 11

Thống kê

Trung bình / Trận
Mito
Shimizu S-Pulse
Bàn thắng kỳ vọngMito Hollyhock: 1.03Shimizu S-pulse: 0.96
Tổng bàn thắngMito Hollyhock: 2.6Shimizu S-pulse: 1.9
Bàn thắng ghi đượcMito Hollyhock: 1.6Shimizu S-pulse: 1
Bàn thuaMito Hollyhock: 1Shimizu S-pulse: 0.9
Kiểm soát bóngMito Hollyhock: 45%Shimizu S-pulse: 47%
Tổng số cú sútMito Hollyhock: 9.2Shimizu S-pulse: 8.6
Sút trúng đíchMito Hollyhock: 3.5Shimizu S-pulse: 2.7
Sút trượtMito Hollyhock: 3.8Shimizu S-pulse: 4.6
Phạm lỗiMito Hollyhock: 9.1Shimizu S-pulse: 9.7
Phạt gócMito Hollyhock: 4.1Shimizu S-pulse: 4.2
Việt vịMito Hollyhock: 2.8Shimizu S-pulse: 1.2
Thẻ vàngMito Hollyhock: 1.63Shimizu S-pulse: 1.57
Tổng số đường chuyềnMito Hollyhock: 382Shimizu S-pulse: 334

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Mito
Shimizu S-Pulse
ThắngMito Hollyhock: 3Shimizu S-pulse: 4
Trên 1.5 bànMito Hollyhock: 8Shimizu S-pulse: 6
Trên 2.5 bànMito Hollyhock: 2Shimizu S-pulse: 3
Trên 3.5 bànMito Hollyhock: 2Shimizu S-pulse: 1
Cả hai đội ghi bànMito Hollyhock: 4Shimizu S-pulse: 5
Thắng bất ngờMito Hollyhock: 0Shimizu S-pulse: 0
Thua bất ngờMito Hollyhock: 0Shimizu S-pulse: 0

Đối đầu

Mito Hollyhock 0
4 Hòa
3 Shimizu S-pulse
Lịch sử đối đầu
06 thg 10, 24
Mito Hollyhock2
Shimizu S-pulse2
26 thg 5, 24
Shimizu S-pulse2
Mito Hollyhock1
12 thg 11, 23
Mito Hollyhock1
Shimizu S-pulse1
18 thg 2, 23
Shimizu S-pulse0
Mito Hollyhock0
18 thg 9, 16
Shimizu S-pulse2
Mito Hollyhock1
03 thg 9, 16
Shimizu S-pulse3
Mito Hollyhock0
04 thg 6, 16
Mito Hollyhock0
Shimizu S-pulse0

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J1 League
# Đội T B Đ
1 Vissel Kobe 8 12-5 19
2 Kashiwa Reysol 8 17-12 18
3 Sanfrecce Hiroshima 8 20-6 17
4 Machida Zelvia 8 21-10 17
5 FC Tokyo 8 14-8 17
6 Yokohama F. Marinos 8 13-9 14
7 Kawasaki Frontale 8 16-12 13
8 Kashima 8 17-16 13
9 Fagiano Okayama 8 11-10 13
10 Urawa 8 16-18 12
11 Cerezo Osaka 8 7-12 11
12 Shimizu S-pulse 8 6-8 10
13 Mito Hollyhock 8 11-11 9
14 Kyoto Sanga 8 11-15 8
15 V-varen Nagasaki 8 10-15 8
16 Gamba Osaka 8 8-14 6
17 Nagoya Grampus 8 7-14 6
18 Avispa Fukuoka 8 9-12 4
19 Tokyo Verdy 8 4-12 4
20 JEF United Chiba 8 7-18 4
Promotion - AFC Champions League (League phase) Relegation - J2 League