Nhận định ML Vitebsk vs FC Minsk - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Minsk
xGML Vitebsk: 1.87FC Minsk: 0.81
Kiểm soát bóngML Vitebsk: 71%FC Minsk: 29%
Tổng số cú sútML Vitebsk: 14FC Minsk: 5
Sút trúng đíchML Vitebsk: 7FC Minsk: 2
Sút trượtML Vitebsk: 5FC Minsk: 3
Phạt gócML Vitebsk: 7FC Minsk: 3
Thẻ vàngML Vitebsk: 1FC Minsk: 3
Việt vịML Vitebsk: 2FC Minsk: 1
Phạm lỗiML Vitebsk: 11FC Minsk: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Minsk
Tổng bàn thắngML Vitebsk: 2.6FC Minsk: 2.4
Bàn thắng ghi đượcML Vitebsk: 2FC Minsk: 0.9
Bàn thuaML Vitebsk: 0.6FC Minsk: 1.5
Kiểm soát bóngML Vitebsk: 61%FC Minsk: 50%
Tổng số cú sútML Vitebsk: 13.2FC Minsk: 10.6
Sút trúng đíchML Vitebsk: 6.5FC Minsk: 4.8
Sút trượtML Vitebsk: 4.6FC Minsk: 4.2
Phạm lỗiML Vitebsk: 9.9FC Minsk: 12.8
Phạt gócML Vitebsk: 7.8FC Minsk: 5.4
Việt vịML Vitebsk: 2FC Minsk: 2.8
Thẻ vàngML Vitebsk: 1.22FC Minsk: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Minsk
ThắngML Vitebsk: 6FC Minsk: 2
Tài 1.5 bànML Vitebsk: 7FC Minsk: 6
Tài 2.5 bànML Vitebsk: 3FC Minsk: 5
Tài 3.5 bànML Vitebsk: 3FC Minsk: 2
Cả hai đội ghi bànML Vitebsk: 5FC Minsk: 4
Thắng bất ngờML Vitebsk: 0FC Minsk: 0
Thua bất ngờML Vitebsk: 0FC Minsk: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
21 thg 6 2026: FC Minsk 2–2 ML Vitebsk
19 thg 10 2025: ML Vitebsk 4–1 FC Minsk
25 thg 5 2025: FC Minsk 1–2 ML Vitebsk
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 50-22 | 58 |
| 2 |
|
26 | 52-19 | 56 |
| 3 |
|
26 | 48-20 | 55 |
| 4 |
|
27 | 48-27 | 50 |
| 5 |
|
26 | 32-25 | 43 |
| 6 |
|
27 | 30-26 | 40 |
| 7 |
|
26 | 37-27 | 40 |
| 8 |
|
26 | 33-36 | 34 |
| 9 |
|
26 | 32-35 | 33 |
| 10 |
|
26 | 33-35 | 31 |
| 11 |
|
27 | 30-43 | 31 |
| 12 |
|
27 | 25-44 | 27 |
| 13 |
|
26 | 28-47 | 24 |
| 14 |
|
27 | 19-34 | 21 |
| 15 |
|
26 | 24-40 | 20 |
| 16 |
|
27 | 24-65 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga