Nhận định OFI vs Atromitos - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAtromitos
xGOFI: 1.46Atromitos: 1.01
Kiểm soát bóngOFI: 57%Atromitos: 43%
Tổng số cú sútOFI: 15Atromitos: 10
Sút trúng đíchOFI: 4Atromitos: 3
Sút trượtOFI: 7Atromitos: 4
Phạt gócOFI: 7Atromitos: 3
Thẻ vàngOFI: 1Atromitos: 2
Việt vịOFI: 2Atromitos: 2
Phạm lỗiOFI: 11Atromitos: 15
Đội hình dự kiến
Cập nhật: 7 thg 11 16:30
Cập nhật hằng ngày cho đến khi công bố đội hình chính thức
- 92%1Lilo
- 90%15Poungouras
- 87%43Nikolaou
- 93%2Krizmanić
- 88%24Dickmann
- 91%14Androutsos
- 88%41Bouchalakis
- 90%3Athanasiou
- 55%7Chatzigiovanis
- 84%10Cantalapiedra
- 92%18Nuss
- 45%1Choutesiotis
- 91%16Papadopoulos
- 70%32Magnússon
- 92%44Tsakmakis
- 83%12Mountes
- 96%8Moutoussamy
- 86%6Karamanis
- 94%7Zuber
- 73%10Pnevmonidis
- 63%23Tsiloulis
- 90%9Perea
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Vắng mặt
| OFI | Atromitos |
|---|---|
| Garcia D. | |
| Chnaris E.không thể ra sân | Mitoglou G. |
| Nunez C. | |
| Marinakis N.chấn thương háng | |
| Romano T.không thể ra sân | |
Thống kê
Trung bình / Trận
Atromitos
Bàn thắng kỳ vọngOFI: 1.1Atromitos: 0.93
Tổng bàn thắngOFI: 2.8Atromitos: 2.6
Bàn thắng ghi đượcOFI: 1.3Atromitos: 1.3
Bàn thuaOFI: 1.5Atromitos: 1.3
Kiểm soát bóngOFI: 48%Atromitos: 48%
Tổng số cú sútOFI: 10.5Atromitos: 10.8
Sút trúng đíchOFI: 3.3Atromitos: 2.8
Sút trượtOFI: 4.8Atromitos: 4.7
Phạm lỗiOFI: 10.4Atromitos: 16.1
Phạt gócOFI: 5.5Atromitos: 3.6
Việt vịOFI: 1.5Atromitos: 2.1
Thẻ vàngOFI: 2Atromitos: 1.8
Tổng số đường chuyềnOFI: 416Atromitos: 399
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atromitos
ThắngOFI: 4Atromitos: 3
Tài 1.5 bànOFI: 8Atromitos: 8
Tài 2.5 bànOFI: 5Atromitos: 6
Tài 3.5 bànOFI: 2Atromitos: 2
Cả hai đội ghi bànOFI: 4Atromitos: 7
Thắng bất ngờOFI: 1Atromitos: 0
Thua bất ngờOFI: 0Atromitos: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 33
8Thắng
15Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.7Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
31 thg 1 2026: Atromitos 1–2 OFI
25 thg 10 2025: OFI 1–3 Atromitos
10 thg 5 2025: Atromitos 0–0 OFI
29 thg 3 2025: OFI 1–2 Atromitos
14 thg 12 2024: Atromitos 0–0 OFI
24 thg 8 2024: OFI 1–1 Atromitos
08 thg 8 2024: Atromitos 0–1 OFI
30 thg 3 2024: OFI 0–0 Atromitos
13 thg 1 2024: Atromitos 1–1 OFI
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 20-4 | 24 |
| 2 |
|
9 | 15-4 | 22 |
| 3 |
|
9 | 18-12 | 18 |
| 4 |
|
8 | 21-5 | 17 |
| 5 |
|
9 | 13-17 | 16 |
| 6 |
|
9 | 14-12 | 16 |
| 7 |
|
10 | 15-15 | 14 |
| 8 |
|
9 | 14-18 | 11 |
| 9 |
|
9 | 10-12 | 10 |
| 10 |
|
9 | 8-17 | 9 |
| 11 |
|
9 | 3-11 | 6 |
| 12 |
|
9 | 8-17 | 6 |
| 13 |
|
8 | 9-12 | 5 |
| 14 |
|
10 | 7-19 | 0 |
Promotion - Super League (Championship Group)
Promotion - Super League (Conference League Group)
Super League (Relegation Group)
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.