Nhận định Plymouth vs Bradford - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.41
Plymouth thắng hoặc hòa
5.4/10
Kèo 1X2
12.45
4.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.53
3.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBradford
xGPlymouth: 1.52Bradford: 0.83
Kiểm soát bóngPlymouth: 54%Bradford: 46%
Tổng số cú sútPlymouth: 13Bradford: 11
Sút trúng đíchPlymouth: 4Bradford: 3
Sút trượtPlymouth: 5Bradford: 5
Phạt gócPlymouth: 5Bradford: 6
Thẻ vàngPlymouth: 2Bradford: 1
xGPlymouth: 1.16Bradford: 0.9
Kiểm soát bóngPlymouth: 42%Bradford: 58%
Tổng số cú sútPlymouth: 14Bradford: 4
Sút trúng đíchPlymouth: 3Bradford: 0
Sút trượtPlymouth: 7Bradford: 3
Phạt gócPlymouth: 8Bradford: 6
Thẻ vàngPlymouth: 1Bradford: 2
xGPlymouth: 1.161.52Bradford: 0.90.83
Kiểm soát bóngPlymouth: 42%54%Bradford: 58%46%
Tổng số cú sútPlymouth: 1413Bradford: 411
Sút trúng đíchPlymouth: 34Bradford: 03
Sút trượtPlymouth: 75Bradford: 35
Phạt gócPlymouth: 85Bradford: 66
Thẻ vàngPlymouth: 12Bradford: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Bradford
Tổng bàn thắngPlymouth: 2.8Bradford: 2.9
Bàn thắng ghi đượcPlymouth: 1.9Bradford: 2.2
Bàn thuaPlymouth: 0.9Bradford: 0.7
Thẻ vàngPlymouth: 1Bradford: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bradford
ThắngPlymouth: 7Bradford: 7
Trên 1.5 bànPlymouth: 6Bradford: 7
Trên 2.5 bànPlymouth: 5Bradford: 5
Trên 3.5 bànPlymouth: 4Bradford: 4
Cả hai đội ghi bànPlymouth: 4Bradford: 4
Thắng bất ngờPlymouth: 0Bradford: 0
Thua bất ngờPlymouth: 0Bradford: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
4Thắng
5Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.3Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
21 thg 42026
Bradford
Plymouth11
06 thg 122025
Plymouth
Bradford01
29 thg 22020
Bradford
Plymouth21
23 thg 112019
Plymouth
Bradford21
16 thg 22019
Bradford
Plymouth00
08 thg 122018
Plymouth
Bradford33
24 thg 22018
Plymouth
Bradford10
02 thg 122017
Bradford
Plymouth31
11 thg 112017
Bradford
Plymouth01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 18-12 | 19 |
| 2 |
|
9 | 8-5 | 17 |
| 3 |
|
9 | 20-11 | 16 |
| 4 |
|
9 | 16-9 | 16 |
| 5 |
|
9 | 14-11 | 16 |
| 6 |
|
9 | 22-11 | 15 |
| 7 |
|
8 | 16-9 | 15 |
| 8 |
|
8 | 15-8 | 15 |
| 9 |
|
11 | 16-18 | 13 |
| 10 |
|
8 | 12-8 | 12 |
| 11 |
|
9 | 13-15 | 12 |
| 12 |
|
9 | 7-10 | 12 |
| 13 |
|
9 | 13-11 | 11 |
| 14 |
|
9 | 17-17 | 11 |
| 15 |
|
9 | 14-20 | 10 |
| 16 |
|
8 | 9-9 | 9 |
| 17 |
|
8 | 10-14 | 9 |
| 18 |
|
9 | 11-16 | 9 |
| 19 |
|
10 | 9-16 | 9 |
| 20 |
|
8 | 13-14 | 8 |
| 21 |
|
8 | 8-15 | 8 |
| 22 |
|
8 | 9-20 | 8 |
| 23 |
|
8 | 8-11 | 7 |
| 24 |
|
8 | 5-13 | 4 |
Promotion - Championship
Promotion - League One (Play Offs)
Relegation - League Two