Nhận định Luton vs Bradford - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.33
Luton thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.17
6.7/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.30
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.55
1.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBradford
xGLuton: 1.56Bradford: 1.06
Kiểm soát bóngLuton: 57%Bradford: 43%
Tổng số cú sútLuton: 13Bradford: 10
Sút trúng đíchLuton: 5Bradford: 4
Sút trượtLuton: 5Bradford: 4
Phạt gócLuton: 5Bradford: 6
Thẻ vàngLuton: 2Bradford: 2
xGLuton: 1.09Bradford: 0.29
Kiểm soát bóngLuton: 64%Bradford: 36%
Tổng số cú sútLuton: 15Bradford: 5
Sút trúng đíchLuton: 3Bradford: 3
Sút trượtLuton: 4Bradford: 2
Phạt gócLuton: 14Bradford: 3
Thẻ vàngLuton: 3Bradford: 4
xGLuton: 1.091.56Bradford: 0.291.06
Kiểm soát bóngLuton: 64%57%Bradford: 36%43%
Tổng số cú sútLuton: 1513Bradford: 510
Sút trúng đíchLuton: 35Bradford: 34
Sút trượtLuton: 45Bradford: 24
Phạt gócLuton: 145Bradford: 36
Thẻ vàngLuton: 32Bradford: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Bradford
Bàn thắng kỳ vọngLuton: 1.59Bradford: 1.29
Tổng bàn thắngLuton: 3.3Bradford: 2
Bàn thắng ghi đượcLuton: 1.7Bradford: 1.3
Bàn thuaLuton: 1.6Bradford: 0.7
Kiểm soát bóngLuton: 55%Bradford: 49%
Tổng số cú sútLuton: 12.5Bradford: 13.7
Sút trúng đíchLuton: 4.9Bradford: 5.1
Sút trượtLuton: 4.9Bradford: 5.1
Phạm lỗiLuton: 10.1Bradford: 12.9
Phạt gócLuton: 5.1Bradford: 7.7
Việt vịLuton: 1.4Bradford: 0.8
Thẻ vàngLuton: 2Bradford: 1.67
Tổng số đường chuyềnLuton: 456Bradford: 357
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bradford
ThắngLuton: 4Bradford: 6
Tài 1.5 bànLuton: 9Bradford: 6
Tài 2.5 bànLuton: 5Bradford: 3
Tài 3.5 bànLuton: 3Bradford: 2
Cả hai đội ghi bànLuton: 5Bradford: 3
Thắng bất ngờLuton: 0Bradford: 0
Thua bất ngờLuton: 0Bradford: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
75%Tài 2.5 bàn
07 thg 2 2026: Luton 2–1 Bradford
16 thg 8 2025: Bradford 2–1 Luton
12 thg 3 2019: Bradford 0–1 Luton
27 thg 11 2018: Luton 4–0 Bradford
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 27-11 | 28 |
| 2 |
|
14 | 26-14 | 26 |
| 3 |
|
12 | 20-11 | 23 |
| 4 |
|
13 | 26-20 | 23 |
| 5 |
|
14 | 21-19 | 23 |
| 6 |
|
13 | 25-13 | 22 |
| 7 |
|
13 | 10-8 | 22 |
| 8 |
|
14 | 21-21 | 21 |
| 9 |
|
12 | 21-13 | 19 |
| 10 |
|
13 | 22-19 | 19 |
| 11 |
|
13 | 22-20 | 18 |
| 12 |
|
12 | 20-18 | 18 |
| 13 |
|
13 | 21-23 | 18 |
| 14 |
|
13 | 19-14 | 17 |
| 15 |
|
14 | 18-21 | 17 |
| 16 |
|
12 | 17-13 | 16 |
| 17 |
|
12 | 13-14 | 14 |
| 18 |
|
13 | 9-21 | 13 |
| 19 |
|
13 | 14-22 | 12 |
| 20 |
|
11 | 16-20 | 11 |
| 21 |
|
13 | 11-22 | 10 |
| 22 |
|
13 | 11-23 | 10 |
| 23 |
|
12 | 12-22 | 9 |
| 24 |
|
13 | 13-33 | 9 |
Promotion - Championship
Promotion - League One (Play Offs)
Relegation - League Two