Nhận định Pogon Szczecin vs Wieczysta Krakow - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIWieczysta K
xGPogon Szczecin: 1.5Wieczysta Krakow: 1.47
Kiểm soát bóngPogon Szczecin: 48%Wieczysta Krakow: 52%
Tổng số cú sútPogon Szczecin: 15Wieczysta Krakow: 13
Sút trúng đíchPogon Szczecin: 5Wieczysta Krakow: 4
Sút trượtPogon Szczecin: 6Wieczysta Krakow: 6
Phạt gócPogon Szczecin: 4Wieczysta Krakow: 5
Thẻ vàngPogon Szczecin: 2Wieczysta Krakow: 2
Việt vịPogon Szczecin: 2Wieczysta Krakow: 2
Phạm lỗiPogon Szczecin: 15Wieczysta Krakow: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Wieczysta K
Bàn thắng kỳ vọngPogon Szczecin: 1.26Wieczysta Krakow: 1.5
Tổng bàn thắngPogon Szczecin: 2.4Wieczysta Krakow: 3.3
Bàn thắng ghi đượcPogon Szczecin: 1.1Wieczysta Krakow: 1.4
Bàn thuaPogon Szczecin: 1.3Wieczysta Krakow: 1.9
Kiểm soát bóngPogon Szczecin: 44%Wieczysta Krakow: 59%
Tổng số cú sútPogon Szczecin: 12.3Wieczysta Krakow: 14.6
Sút trúng đíchPogon Szczecin: 4.9Wieczysta Krakow: 5
Sút trượtPogon Szczecin: 4.9Wieczysta Krakow: 6.7
Phạm lỗiPogon Szczecin: 14.6Wieczysta Krakow: 13.1
Phạt gócPogon Szczecin: 3.1Wieczysta Krakow: 6.1
Việt vịPogon Szczecin: 2Wieczysta Krakow: 1.7
Thẻ vàngPogon Szczecin: 1.44Wieczysta Krakow: 1.75
Tổng số đường chuyềnPogon Szczecin: 360Wieczysta Krakow: 499
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wieczysta K
ThắngPogon Szczecin: 3Wieczysta Krakow: 2
Trên 1.5 bànPogon Szczecin: 7Wieczysta Krakow: 9
Trên 2.5 bànPogon Szczecin: 5Wieczysta Krakow: 6
Trên 3.5 bànPogon Szczecin: 3Wieczysta Krakow: 4
Cả hai đội ghi bànPogon Szczecin: 5Wieczysta Krakow: 7
Thắng bất ngờPogon Szczecin: 0Wieczysta Krakow: 0
Thua bất ngờPogon Szczecin: 0Wieczysta Krakow: 1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 14-8 | 18 |
| 2 |
|
7 | 12-6 | 16 |
| 3 |
|
7 | 15-6 | 15 |
| 4 |
|
8 | 15-11 | 14 |
| 5 |
|
7 | 9-6 | 12 |
| 6 |
|
7 | 8-6 | 12 |
| 7 |
|
7 | 11-10 | 12 |
| 8 |
|
7 | 13-13 | 10 |
| 9 |
|
6 | 8-5 | 9 |
| 10 |
|
7 | 13-11 | 9 |
| 11 |
|
7 | 6-8 | 8 |
| 12 |
|
7 | 6-13 | 8 |
| 13 |
|
7 | 10-10 | 7 |
| 14 |
|
8 | 10-13 | 6 |
| 15 |
|
8 | 9-15 | 5 |
| 16 |
|
6 | 4-11 | 5 |
| 17 |
|
6 | 9-13 | 4 |
| 18 |
|
7 | 8-15 | 3 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation