Nhận định Shijiazhuang Y. J. vs Nantong Zhiyun - 20 thg 10, 2024
12.72
X3.40
22.41
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.78
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
1X1.53
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.78
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINantong Zhiyun
Kiểm soát bóngShijiazhuang Y. J.: 48%Nantong Zhiyun: 52%
Tổng số cú sútShijiazhuang Y. J.: 10Nantong Zhiyun: 17
Sút trúng đíchShijiazhuang Y. J.: 4Nantong Zhiyun: 5
Sút trượtShijiazhuang Y. J.: 4Nantong Zhiyun: 7
Phạt gócShijiazhuang Y. J.: 4Nantong Zhiyun: 5
Thẻ vàngShijiazhuang Y. J.: 1Nantong Zhiyun: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Nantong Zhiyun
Tổng bàn thắngShijiazhuang Y. J.: 3Nantong Zhiyun: 4
Bàn thắng ghi đượcShijiazhuang Y. J.: 1.4Nantong Zhiyun: 1.1
Bàn thuaShijiazhuang Y. J.: 1.6Nantong Zhiyun: 2.9
Kiểm soát bóngShijiazhuang Y. J.: 43%Nantong Zhiyun: 48%
Tổng số cú sútShijiazhuang Y. J.: 8.1Nantong Zhiyun: 13.1
Sút trúng đíchShijiazhuang Y. J.: 3.3Nantong Zhiyun: 3.9
Sút trượtShijiazhuang Y. J.: 3.4Nantong Zhiyun: 5.1
Phạm lỗiShijiazhuang Y. J.: 9.9Nantong Zhiyun: 11.6
Phạt gócShijiazhuang Y. J.: 3.4Nantong Zhiyun: 4.3
Việt vịShijiazhuang Y. J.: 1.9Nantong Zhiyun: 1.7
Thẻ vàngShijiazhuang Y. J.: 2.1Nantong Zhiyun: 2.89
Thẻ đỏShijiazhuang Y. J.: 0.1Nantong Zhiyun: 0.44
Tổng số đường chuyềnShijiazhuang Y. J.: 364Nantong Zhiyun: 330
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nantong Zhiyun
ThắngShijiazhuang Y. J.: 3Nantong Zhiyun: 2
Trên 1.5 bànShijiazhuang Y. J.: 9Nantong Zhiyun: 10
Trên 2.5 bànShijiazhuang Y. J.: 5Nantong Zhiyun: 7
Trên 3.5 bànShijiazhuang Y. J.: 4Nantong Zhiyun: 4
Cả hai đội ghi bànShijiazhuang Y. J.: 7Nantong Zhiyun: 7
Thắng bất ngờShijiazhuang Y. J.: 2Nantong Zhiyun: 0
Thua bất ngờShijiazhuang Y. J.: 0Nantong Zhiyun: 0
Đối đầu
4
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
20 thg 10, 24
Shijiazhuang Y. J.0
Nantong Zhiyun0
21 thg 5, 24
Nantong Zhiyun1
Shijiazhuang Y. J.1
29 thg 7, 23
Nantong Zhiyun1
Shijiazhuang Y. J.2
30 thg 4, 23
Shijiazhuang Y. J.1
Nantong Zhiyun1
06 thg 7, 19
Nantong Zhiyun2
Shijiazhuang Y. J.2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 96-30 | 78 |
| 2 |
|
30 | 73-20 | 77 |
| 3 |
|
30 | 65-31 | 59 |
| 4 |
|
30 | 65-35 | 56 |
| 5 |
|
30 | 49-40 | 48 |
| 6 |
|
30 | 44-47 | 42 |
| 7 |
|
30 | 55-60 | 38 |
| 8 |
|
30 | 34-39 | 36 |
| 9 |
|
30 | 46-58 | 32 |
| 10 |
|
30 | 41-58 | 32 |
| 11 |
|
30 | 31-44 | 31 |
| 12 |
|
30 | 28-55 | 29 |
| 13 |
|
30 | 33-57 | 29 |
| 14 |
|
30 | 29-55 | 29 |
| 15 |
|
30 | 29-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-66 | 22 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation