Chuyển đến nội dung

Nhận định Shimizu S-pulse vs Tokyo Verdy - 7 thg 11, 2026

Shimizu S-Pulse €14.10m
7 thg 1104:00
VS
Verdy €13.62m
12.30 X3.10 23.60

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Best Tip
4.7/10
Kèo 1X2
2.0/10
Tổng bàn thắng
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
6.0/10
Kèo Bet Builder
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Shimizu S-Pulse
Verdy
xGShimizu S-pulse: 1.07Tokyo Verdy: 0.98
Kiểm soát bóngShimizu S-pulse: 52%Tokyo Verdy: 48%
Tổng số cú sútShimizu S-pulse: 11Tokyo Verdy: 11
Sút trúng đíchShimizu S-pulse: 4Tokyo Verdy: 3
Sút trượtShimizu S-pulse: 6Tokyo Verdy: 5
Phạt gócShimizu S-pulse: 6Tokyo Verdy: 4
Thẻ vàngShimizu S-pulse: 1Tokyo Verdy: 2
Việt vịShimizu S-pulse: 1Tokyo Verdy: 3
Phạm lỗiShimizu S-pulse: 11Tokyo Verdy: 13

Thống kê

Trung bình / Trận
Shimizu S-Pulse
Verdy
Bàn thắng kỳ vọngShimizu S-pulse: 0.75Tokyo Verdy: 0.88
Tổng bàn thắngShimizu S-pulse: 2.9Tokyo Verdy: 2.6
Bàn thắng ghi đượcShimizu S-pulse: 1.1Tokyo Verdy: 1.1
Bàn thuaShimizu S-pulse: 1.8Tokyo Verdy: 1.5
Kiểm soát bóngShimizu S-pulse: 46%Tokyo Verdy: 48%
Tổng số cú sútShimizu S-pulse: 9.8Tokyo Verdy: 10.8
Sút trúng đíchShimizu S-pulse: 3.4Tokyo Verdy: 3.7
Sút trượtShimizu S-pulse: 5.4Tokyo Verdy: 5.2
Phạm lỗiShimizu S-pulse: 11.7Tokyo Verdy: 14.1
Phạt gócShimizu S-pulse: 4.7Tokyo Verdy: 5
Việt vịShimizu S-pulse: 0.9Tokyo Verdy: 2
Thẻ vàngShimizu S-pulse: 1.5Tokyo Verdy: 2
Tổng số đường chuyềnShimizu S-pulse: 359Tokyo Verdy: 353

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Shimizu S-Pulse
Verdy
ThắngShimizu S-pulse: 4Tokyo Verdy: 3
Tài 1.5 bànShimizu S-pulse: 9Tokyo Verdy: 8
Tài 2.5 bànShimizu S-pulse: 6Tokyo Verdy: 5
Tài 3.5 bànShimizu S-pulse: 3Tokyo Verdy: 4
Cả hai đội ghi bànShimizu S-pulse: 5Tokyo Verdy: 6
Thắng bất ngờShimizu S-pulse: 0Tokyo Verdy: 0
Thua bất ngờShimizu S-pulse: 0Tokyo Verdy: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 9
Shimizu S-Pulse
Verdy
5Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.9Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
5Shimizu S-Pulse1Hòa3Verdy
25 thg 10 2025: Shimizu S-Pulse 1–0 Verdy
16 thg 2 2025: Verdy 0–1 Shimizu S-Pulse
29 thg 9 2024: Verdy 3–1 Shimizu S-Pulse
02 thg 12 2023: Verdy 1–1 Shimizu S-Pulse
06 thg 8 2023: Verdy 0–1 Shimizu S-Pulse
08 thg 4 2023: Shimizu S-Pulse 2–1 Verdy
20 thg 7 2016: Shimizu S-Pulse 0–1 Verdy
22 thg 5 2016: Verdy 2–1 Shimizu S-Pulse
10 thg 10 2012: Shimizu S-Pulse 1–0 Verdy

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J1 League
# Đội T B Đ
1 FC Tokyo 13 31-8 30
2 Sanfrecce Hiroshima 13 32-10 29
3 Machida Zelvia 13 30-10 28
4 Kashiwa Reysol 13 29-19 28
5 Vissel Kobe 13 21-12 26
6 Kashima 13 29-22 23
7 Kawasaki Frontale 13 27-22 22
8 Yokohama F. Marinos 13 20-14 21
9 Urawa 13 21-27 21
10 Fagiano Okayama 13 15-21 16
11 Nagoya Grampus 13 15-21 14
12 Cerezo Osaka 13 13-23 14
13 Shimizu S-pulse 13 10-22 14
14 Kyoto Sanga 13 17-23 13
15 V-varen Nagasaki 13 16-21 12
16 Gamba Osaka 13 14-21 12
17 Tokyo Verdy 13 11-22 11
18 JEF United Chiba 13 15-24 10
19 Mito Hollyhock 13 12-25 9
20 Avispa Fukuoka 13 13-24 7
Promotion - AFC Champions League (League phase) Relegation - J2 League