Nhận định Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-pulse - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIShimizu S-Pulse
xGSanfrecce Hiroshima: 1.96Shimizu S-pulse: 0.72
Kiểm soát bóngSanfrecce Hiroshima: 65%Shimizu S-pulse: 35%
Tổng số cú sútSanfrecce Hiroshima: 15Shimizu S-pulse: 6
Sút trúng đíchSanfrecce Hiroshima: 6Shimizu S-pulse: 3
Sút trượtSanfrecce Hiroshima: 6Shimizu S-pulse: 3
Phạt gócSanfrecce Hiroshima: 7Shimizu S-pulse: 3
Thẻ vàngSanfrecce Hiroshima: 1Shimizu S-pulse: 2
Việt vịSanfrecce Hiroshima: 2Shimizu S-pulse: 1
Phạm lỗiSanfrecce Hiroshima: 9Shimizu S-pulse: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Shimizu S-Pulse
Bàn thắng kỳ vọngSanfrecce Hiroshima: 2.4Shimizu S-pulse: 1
Tổng bàn thắngSanfrecce Hiroshima: 3.2Shimizu S-pulse: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSanfrecce Hiroshima: 2.4Shimizu S-pulse: 1.3
Bàn thuaSanfrecce Hiroshima: 0.8Shimizu S-pulse: 1.6
Kiểm soát bóngSanfrecce Hiroshima: 61%Shimizu S-pulse: 46%
Tổng số cú sútSanfrecce Hiroshima: 16.7Shimizu S-pulse: 10
Sút trúng đíchSanfrecce Hiroshima: 6.4Shimizu S-pulse: 3.8
Sút trượtSanfrecce Hiroshima: 6.3Shimizu S-pulse: 5
Phạm lỗiSanfrecce Hiroshima: 8.3Shimizu S-pulse: 11.9
Phạt gócSanfrecce Hiroshima: 6.8Shimizu S-pulse: 4.5
Việt vịSanfrecce Hiroshima: 1.9Shimizu S-pulse: 1.1
Thẻ vàngSanfrecce Hiroshima: 0.9Shimizu S-pulse: 1.56
Tổng số đường chuyềnSanfrecce Hiroshima: 625Shimizu S-pulse: 352
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shimizu S-Pulse
ThắngSanfrecce Hiroshima: 8Shimizu S-pulse: 4
Trên 1.5 bànSanfrecce Hiroshima: 8Shimizu S-pulse: 9
Trên 2.5 bànSanfrecce Hiroshima: 6Shimizu S-pulse: 6
Trên 3.5 bànSanfrecce Hiroshima: 4Shimizu S-pulse: 3
Cả hai đội ghi bànSanfrecce Hiroshima: 2Shimizu S-pulse: 7
Thắng bất ngờSanfrecce Hiroshima: 0Shimizu S-pulse: 0
Thua bất ngờSanfrecce Hiroshima: 1Shimizu S-pulse: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 29
14Thắng
7Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-pulse11
22 thg 32026
Shimizu S-pulse
Sanfrecce Hiroshima31
10 thg 82025
Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-pulse00
06 thg 82025
Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-pulse30
26 thg 22025
Shimizu S-pulse
Sanfrecce Hiroshima11
03 thg 92022
Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-pulse20
18 thg 52022
Shimizu S-pulse
Sanfrecce Hiroshima21
29 thg 42022
Shimizu S-pulse
Sanfrecce Hiroshima22
26 thg 32022
Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-pulse12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 30-10 | 26 |
| 2 |
|
11 | 21-8 | 24 |
| 3 |
|
11 | 25-10 | 23 |
| 4 |
|
11 | 18-11 | 22 |
| 5 |
|
11 | 22-17 | 22 |
| 6 |
|
11 | 23-18 | 20 |
| 7 |
|
11 | 23-17 | 19 |
| 8 |
|
11 | 20-23 | 18 |
| 9 |
|
11 | 15-11 | 17 |
| 10 |
|
11 | 14-15 | 16 |
| 11 |
|
11 | 10-16 | 14 |
| 12 |
|
11 | 13-17 | 13 |
| 13 |
|
11 | 10-17 | 13 |
| 14 |
|
11 | 15-18 | 12 |
| 15 |
|
11 | 12-19 | 10 |
| 16 |
|
11 | 12-16 | 9 |
| 17 |
|
11 | 13-21 | 9 |
| 18 |
|
11 | 12-18 | 7 |
| 19 |
|
11 | 10-22 | 6 |
| 20 |
|
11 | 6-20 | 5 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Relegation - J2 League