Nhận định SK Beveren vs Union St. Gilloise - 31 thg 10, 2026
15.80
X4.50
21.55
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIUnion S
xGSK Beveren: 0.91Union St. Gilloise: 2.01
Kiểm soát bóngSK Beveren: 42%Union St. Gilloise: 58%
Tổng số cú sútSK Beveren: 9Union St. Gilloise: 21
Sút trúng đíchSK Beveren: 3Union St. Gilloise: 8
Sút trượtSK Beveren: 4Union St. Gilloise: 7
Phạt gócSK Beveren: 4Union St. Gilloise: 6
Thẻ vàngSK Beveren: 3Union St. Gilloise: 1
Việt vịSK Beveren: 2Union St. Gilloise: 1
Phạm lỗiSK Beveren: 11Union St. Gilloise: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Union S
Bàn thắng kỳ vọngSK Beveren: 1.09Union St. Gilloise: 2.39
Tổng bàn thắngSK Beveren: 3.1Union St. Gilloise: 3.6
Bàn thắng ghi đượcSK Beveren: 1.5Union St. Gilloise: 3
Bàn thuaSK Beveren: 1.6Union St. Gilloise: 0.6
Kiểm soát bóngSK Beveren: 54%Union St. Gilloise: 54%
Tổng số cú sútSK Beveren: 11.5Union St. Gilloise: 19.8
Sút trúng đíchSK Beveren: 3.8Union St. Gilloise: 9
Sút trượtSK Beveren: 4.7Union St. Gilloise: 6.4
Phạm lỗiSK Beveren: 8.4Union St. Gilloise: 11.5
Phạt gócSK Beveren: 5.5Union St. Gilloise: 6.3
Việt vịSK Beveren: 1.9Union St. Gilloise: 1.9
Thẻ vàngSK Beveren: 1.9Union St. Gilloise: 1.5
Tổng số đường chuyềnSK Beveren: 455Union St. Gilloise: 480
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union S
ThắngSK Beveren: 4Union St. Gilloise: 8
Trên 1.5 bànSK Beveren: 8Union St. Gilloise: 10
Trên 2.5 bànSK Beveren: 6Union St. Gilloise: 7
Trên 3.5 bànSK Beveren: 3Union St. Gilloise: 4
Cả hai đội ghi bànSK Beveren: 3Union St. Gilloise: 4
Thắng bất ngờSK Beveren: 0Union St. Gilloise: 0
Thua bất ngờSK Beveren: 0Union St. Gilloise: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
07 thg 122023
SK Beveren
Union St. Gilloise02
27 thg 42019
SK Beveren
Union St. Gilloise32
06 thg 42019
Union St. Gilloise
SK Beveren51
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 19-4 | 25 |
| 2 |
|
9 | 22-6 | 24 |
| 3 |
|
9 | 27-6 | 23 |
| 4 |
|
9 | 16-10 | 21 |
| 5 |
|
9 | 9-10 | 16 |
| 6 |
|
9 | 18-13 | 15 |
| 7 |
|
9 | 24-21 | 14 |
| 8 |
|
9 | 11-11 | 12 |
| 9 |
|
9 | 14-15 | 11 |
| 10 |
|
9 | 10-12 | 11 |
| 11 |
|
9 | 15-20 | 10 |
| 12 |
|
9 | 12-18 | 10 |
| 13 |
|
9 | 17-19 | 8 |
| 14 |
|
9 | 11-18 | 7 |
| 15 |
|
8 | 9-17 | 6 |
| 16 |
|
9 | 8-16 | 6 |
| 17 |
|
8 | 2-18 | 3 |
| 18 |
|
9 | 11-21 | 3 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Challenger Pro League