Nhận định Slask Wroclaw vs Wieczysta Krakow - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIWieczysta K
xGSlask Wroclaw: 1.53Wieczysta Krakow: 1.67
Kiểm soát bóngSlask Wroclaw: 44%Wieczysta Krakow: 56%
Tổng số cú sútSlask Wroclaw: 10Wieczysta Krakow: 16
Sút trúng đíchSlask Wroclaw: 4Wieczysta Krakow: 5
Sút trượtSlask Wroclaw: 4Wieczysta Krakow: 7
Phạt gócSlask Wroclaw: 4Wieczysta Krakow: 6
Thẻ vàngSlask Wroclaw: 2Wieczysta Krakow: 2
Việt vịSlask Wroclaw: 2Wieczysta Krakow: 1
Phạm lỗiSlask Wroclaw: 12Wieczysta Krakow: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Wieczysta K
Bàn thắng kỳ vọngSlask Wroclaw: 1.26Wieczysta Krakow: 1.72
Tổng bàn thắngSlask Wroclaw: 3.6Wieczysta Krakow: 3.5
Bàn thắng ghi đượcSlask Wroclaw: 1.3Wieczysta Krakow: 1.5
Bàn thuaSlask Wroclaw: 2.3Wieczysta Krakow: 2
Kiểm soát bóngSlask Wroclaw: 47%Wieczysta Krakow: 59%
Tổng số cú sútSlask Wroclaw: 10Wieczysta Krakow: 15.3
Sút trúng đíchSlask Wroclaw: 3.9Wieczysta Krakow: 4.9
Sút trượtSlask Wroclaw: 3.9Wieczysta Krakow: 6.7
Phạm lỗiSlask Wroclaw: 12.6Wieczysta Krakow: 11.4
Phạt gócSlask Wroclaw: 3.4Wieczysta Krakow: 6.9
Việt vịSlask Wroclaw: 1.2Wieczysta Krakow: 1.3
Thẻ vàngSlask Wroclaw: 2Wieczysta Krakow: 1.88
Tổng số đường chuyềnSlask Wroclaw: 397Wieczysta Krakow: 521
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wieczysta K
ThắngSlask Wroclaw: 1Wieczysta Krakow: 2
Trên 1.5 bànSlask Wroclaw: 10Wieczysta Krakow: 10
Trên 2.5 bànSlask Wroclaw: 9Wieczysta Krakow: 7
Trên 3.5 bànSlask Wroclaw: 3Wieczysta Krakow: 4
Cả hai đội ghi bànSlask Wroclaw: 9Wieczysta Krakow: 7
Thắng bất ngờSlask Wroclaw: 0Wieczysta Krakow: 0
Thua bất ngờSlask Wroclaw: 0Wieczysta Krakow: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
30 thg 112025
Wieczysta Kraków
Slask Wroclaw33
18 thg 72025
Slask Wroclaw
Wieczysta Kraków11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 20-10 | 26 |
| 2 |
|
10 | 27-9 | 25 |
| 3 |
|
11 | 22-9 | 23 |
| 4 |
|
10 | 15-6 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-16 | 18 |
| 6 |
|
11 | 17-14 | 18 |
| 7 |
|
11 | 13-13 | 18 |
| 8 |
|
11 | 19-17 | 17 |
| 9 |
|
11 | 13-18 | 15 |
| 10 |
|
10 | 10-15 | 14 |
| 11 |
|
11 | 13-16 | 12 |
| 12 |
|
11 | 15-19 | 12 |
| 13 |
|
10 | 13-17 | 12 |
| 14 |
|
11 | 14-15 | 10 |
| 15 |
|
11 | 16-21 | 8 |
| 16 |
|
11 | 9-24 | 8 |
| 17 |
|
11 | 14-22 | 6 |
| 18 |
|
11 | 15-26 | 6 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation