Nhận định Motor Lublin vs Slask Wroclaw - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISlask Wroclaw
xGMotor Lublin: 1.68Slask Wroclaw: 1.28
Kiểm soát bóngMotor Lublin: 52%Slask Wroclaw: 48%
Tổng số cú sútMotor Lublin: 17Slask Wroclaw: 10
Sút trúng đíchMotor Lublin: 6Slask Wroclaw: 4
Sút trượtMotor Lublin: 6Slask Wroclaw: 4
Phạt gócMotor Lublin: 4Slask Wroclaw: 4
Thẻ vàngMotor Lublin: 2Slask Wroclaw: 2
Việt vịMotor Lublin: 2Slask Wroclaw: 1
Phạm lỗiMotor Lublin: 12Slask Wroclaw: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Slask Wroclaw
Bàn thắng kỳ vọngMotor Lublin: 1.47Slask Wroclaw: 1.25
Tổng bàn thắngMotor Lublin: 2.8Slask Wroclaw: 3.1
Bàn thắng ghi đượcMotor Lublin: 1.3Slask Wroclaw: 1.1
Bàn thuaMotor Lublin: 1.5Slask Wroclaw: 2
Kiểm soát bóngMotor Lublin: 46%Slask Wroclaw: 48%
Tổng số cú sútMotor Lublin: 14.3Slask Wroclaw: 10.6
Sút trúng đíchMotor Lublin: 4.8Slask Wroclaw: 3.7
Sút trượtMotor Lublin: 5.5Slask Wroclaw: 4.2
Phạm lỗiMotor Lublin: 12.8Slask Wroclaw: 11.4
Phạt gócMotor Lublin: 3.6Slask Wroclaw: 3.8
Việt vịMotor Lublin: 1.8Slask Wroclaw: 1.4
Thẻ vàngMotor Lublin: 1.5Slask Wroclaw: 1.67
Tổng số đường chuyềnMotor Lublin: 380Slask Wroclaw: 408
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slask Wroclaw
ThắngMotor Lublin: 3Slask Wroclaw: 1
Trên 1.5 bànMotor Lublin: 8Slask Wroclaw: 9
Trên 2.5 bànMotor Lublin: 6Slask Wroclaw: 8
Trên 3.5 bànMotor Lublin: 3Slask Wroclaw: 2
Cả hai đội ghi bànMotor Lublin: 6Slask Wroclaw: 8
Thắng bất ngờMotor Lublin: 0Slask Wroclaw: 0
Thua bất ngờMotor Lublin: 0Slask Wroclaw: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 25
Slask Wroclaw1
Motor Lublin1
28 thg 9, 24
Motor Lublin2
Slask Wroclaw1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 19-9 | 25 |
| 2 |
|
9 | 21-8 | 22 |
| 3 |
|
10 | 21-8 | 22 |
| 4 |
|
9 | 14-6 | 18 |
| 5 |
|
10 | 22-15 | 18 |
| 6 |
|
10 | 17-14 | 17 |
| 7 |
|
10 | 18-16 | 16 |
| 8 |
|
10 | 12-12 | 15 |
| 9 |
|
10 | 12-13 | 15 |
| 10 |
|
9 | 13-16 | 12 |
| 11 |
|
10 | 12-15 | 11 |
| 12 |
|
9 | 9-15 | 11 |
| 13 |
|
10 | 14-15 | 9 |
| 14 |
|
10 | 12-17 | 9 |
| 15 |
|
10 | 15-19 | 8 |
| 16 |
|
10 | 9-23 | 8 |
| 17 |
|
10 | 12-19 | 6 |
| 18 |
|
10 | 13-25 | 3 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation