Nhận định Slavia Mozyr vs Baranovichi - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBaranovici
xGSlavia Mozyr: 1.38Baranovichi: 1.1
Kiểm soát bóngSlavia Mozyr: 51%Baranovichi: 49%
Tổng số cú sútSlavia Mozyr: 11Baranovichi: 11
Sút trúng đíchSlavia Mozyr: 5Baranovichi: 5
Sút trượtSlavia Mozyr: 5Baranovichi: 6
Phạt gócSlavia Mozyr: 4Baranovichi: 6
Thẻ vàngSlavia Mozyr: 2Baranovichi: 2
Việt vịSlavia Mozyr: 3Baranovichi: 4
Phạm lỗiSlavia Mozyr: 11Baranovichi: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Baranovici
Tổng bàn thắngSlavia Mozyr: 2.9Baranovichi: 2.1
Bàn thắng ghi đượcSlavia Mozyr: 1.4Baranovichi: 1
Bàn thuaSlavia Mozyr: 1.5Baranovichi: 1.1
Kiểm soát bóngSlavia Mozyr: 49%Baranovichi: 47%
Tổng số cú sútSlavia Mozyr: 10.9Baranovichi: 10.3
Sút trúng đíchSlavia Mozyr: 4Baranovichi: 4.6
Sút trượtSlavia Mozyr: 5.2Baranovichi: 4.7
Phạm lỗiSlavia Mozyr: 12.3Baranovichi: 13.9
Phạt gócSlavia Mozyr: 4.6Baranovichi: 5.6
Việt vịSlavia Mozyr: 2.6Baranovichi: 3.9
Thẻ vàngSlavia Mozyr: 2Baranovichi: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Baranovici
ThắngSlavia Mozyr: 3Baranovichi: 4
Tài 1.5 bànSlavia Mozyr: 6Baranovichi: 7
Tài 2.5 bànSlavia Mozyr: 6Baranovichi: 4
Tài 3.5 bànSlavia Mozyr: 4Baranovichi: 1
Cả hai đội ghi bànSlavia Mozyr: 5Baranovichi: 3
Thắng bất ngờSlavia Mozyr: 0Baranovichi: 1
Thua bất ngờSlavia Mozyr: 1Baranovichi: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
25%Tài 2.5 bàn
26 thg 6 2026: Baranovici 1–1 Slavia Mozyr
03 thg 12 2022: Slavia Mozyr 2–0 Baranovici
03 thg 11 2018: Baranovici 1–3 Slavia Mozyr
07 thg 7 2018: Slavia Mozyr 2–0 Baranovici
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 56-19 | 59 |
| 2 |
|
27 | 51-21 | 58 |
| 3 |
|
27 | 50-23 | 58 |
| 4 |
|
27 | 48-27 | 50 |
| 5 |
|
27 | 33-25 | 46 |
| 6 |
|
27 | 30-26 | 40 |
| 7 |
|
27 | 38-29 | 40 |
| 8 |
|
27 | 35-35 | 36 |
| 9 |
|
27 | 33-40 | 34 |
| 10 |
|
27 | 34-38 | 31 |
| 11 |
|
27 | 30-43 | 31 |
| 12 |
|
27 | 25-44 | 27 |
| 13 |
|
27 | 28-50 | 24 |
| 14 |
|
27 | 26-41 | 23 |
| 15 |
|
27 | 19-34 | 21 |
| 16 |
|
27 | 24-65 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga