Nhận định Start vs Sandefjord - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISandefjord
xGStart: 1.77Sandefjord: 1.28
Kiểm soát bóngStart: 48%Sandefjord: 52%
Tổng số cú sútStart: 17Sandefjord: 15
Sút trúng đíchStart: 5Sandefjord: 4
Sút trượtStart: 8Sandefjord: 7
Phạt gócStart: 6Sandefjord: 5
Thẻ vàngStart: 1Sandefjord: 2
Việt vịStart: 1Sandefjord: 2
Phạm lỗiStart: 10Sandefjord: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandefjord
Bàn thắng kỳ vọngStart: 1.78Sandefjord: 1.1
Tổng bàn thắngStart: 4.2Sandefjord: 3.4
Bàn thắng ghi đượcStart: 2.1Sandefjord: 2.5
Bàn thuaStart: 2.1Sandefjord: 0.9
Kiểm soát bóngStart: 46%Sandefjord: 51%
Tổng số cú sútStart: 17.6Sandefjord: 13
Sút trúng đíchStart: 5.6Sandefjord: 5.1
Sút trượtStart: 8Sandefjord: 6
Phạm lỗiStart: 10.2Sandefjord: 13.5
Phạt gócStart: 6Sandefjord: 4.2
Việt vịStart: 1.3Sandefjord: 1.1
Thẻ vàngStart: 1.5Sandefjord: 2.38
Tổng số đường chuyềnStart: 423Sandefjord: 460
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandefjord
ThắngStart: 6Sandefjord: 4
Trên 1.5 bànStart: 10Sandefjord: 7
Trên 2.5 bànStart: 8Sandefjord: 4
Trên 3.5 bànStart: 5Sandefjord: 2
Cả hai đội ghi bànStart: 7Sandefjord: 4
Thắng bất ngờStart: 0Sandefjord: 0
Thua bất ngờStart: 0Sandefjord: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
1Thắng
4Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.8Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
20 thg 92026
Sandefjord
Start30
08 thg 32026
Sandefjord
Start32
05 thg 32023
Start
Sandefjord10
02 thg 52021
Start
Sandefjord11
24 thg 102020
Start
Sandefjord01
21 thg 62020
Sandefjord
Start22
09 thg 82019
Sandefjord
Start00
27 thg 42019
Start
Sandefjord22
04 thg 112018
Sandefjord
Start41
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 58-20 | 56 |
| 2 |
|
23 | 59-22 | 56 |
| 3 |
|
23 | 52-35 | 40 |
| 4 |
|
23 | 42-31 | 40 |
| 5 |
|
23 | 43-31 | 37 |
| 6 |
|
23 | 32-31 | 36 |
| 7 |
|
23 | 40-37 | 29 |
| 8 |
|
23 | 28-36 | 29 |
| 9 |
|
23 | 28-37 | 29 |
| 10 |
|
23 | 28-34 | 28 |
| 11 |
|
23 | 38-46 | 26 |
| 12 |
|
23 | 33-48 | 26 |
| 13 |
|
23 | 22-30 | 24 |
| 14 |
|
23 | 39-51 | 24 |
| 15 |
|
23 | 23-47 | 19 |
| 16 |
|
23 | 25-54 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen