Nhận định Sandefjord vs Start - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIStart
xGSandefjord: 1.24Start: 1.64
Kiểm soát bóngSandefjord: 56%Start: 44%
Tổng số cú sútSandefjord: 17Start: 20
Sút trúng đíchSandefjord: 4Start: 5
Sút trượtSandefjord: 6Start: 8
Phạt gócSandefjord: 6Start: 6
Thẻ vàngSandefjord: 2Start: 2
Việt vịSandefjord: 1Start: 1
Phạm lỗiSandefjord: 11Start: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Start
Bàn thắng kỳ vọngSandefjord: 0.96Start: 1.76
Tổng bàn thắngSandefjord: 3.7Start: 3
Bàn thắng ghi đượcSandefjord: 2.3Start: 1.4
Bàn thuaSandefjord: 1.4Start: 1.6
Kiểm soát bóngSandefjord: 48%Start: 47%
Tổng số cú sútSandefjord: 11.4Start: 19.4
Sút trúng đíchSandefjord: 2.9Start: 4.9
Sút trượtSandefjord: 4.9Start: 9.9
Phạm lỗiSandefjord: 12.9Start: 11.6
Phạt gócSandefjord: 4.6Start: 6
Việt vịSandefjord: 1Start: 1.1
Thẻ vàngSandefjord: 2.44Start: 1.71
Tổng số đường chuyềnSandefjord: 444Start: 401
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Start
ThắngSandefjord: 2Start: 5
Trên 1.5 bànSandefjord: 7Start: 9
Trên 2.5 bànSandefjord: 6Start: 7
Trên 3.5 bànSandefjord: 3Start: 2
Cả hai đội ghi bànSandefjord: 5Start: 5
Thắng bất ngờSandefjord: 0Start: 0
Thua bất ngờSandefjord: 0Start: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Sandefjord3
Start2
05 thg 3, 23
Start1
Sandefjord0
02 thg 5, 21
Start1
Sandefjord1
24 thg 10, 20
Start0
Sandefjord1
21 thg 6, 20
Sandefjord2
Start2
09 thg 8, 19
Sandefjord0
Start0
27 thg 4, 19
Start2
Sandefjord2
04 thg 11, 18
Sandefjord4
Start1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 52-17 | 50 |
| 2 |
|
20 | 51-20 | 47 |
| 3 |
|
21 | 44-32 | 36 |
| 4 |
|
20 | 37-27 | 35 |
| 5 |
|
21 | 39-30 | 33 |
| 6 |
|
20 | 28-26 | 32 |
| 7 |
|
20 | 24-31 | 27 |
| 8 |
|
20 | 37-31 | 26 |
| 9 |
|
21 | 24-29 | 25 |
| 10 |
|
21 | 25-35 | 25 |
| 11 |
|
20 | 27-41 | 23 |
| 12 |
|
20 | 33-42 | 22 |
| 13 |
|
21 | 33-46 | 21 |
| 14 |
|
20 | 18-27 | 20 |
| 15 |
|
21 | 21-40 | 19 |
| 16 |
|
20 | 22-41 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen